BXH Hạng Ba Bồ Đào Nha
Xem Hạng Ba Bồ Đào Nha đang ngã ngũ tới đâu: thứ tự trên bảng, hiệu số và phong độ gần đây của từng đội. 20 đội của Hạng Ba Bồ Đào Nha đã đi qua khoảng 5 lượt trận, thứ hạng từng bảng cập nhật ngay bên dưới. C.F. Os Belenenses đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW), đội có chuỗi như vậy thường bị đặt mức chấp nặng hơn khi ra sân. Mùa giải đi được chừng 5 vòng với 20 đội tham dự. Bốn đội đầu mỗi bảng vào nhóm thăng hạng: hai đội đứng đầu nhóm này lên thẳng Liga Portugal 2, đội thứ ba đá tranh vé với đội xếp thứ 16 của hạng trên. Thứ hạng chỉ là phần nổi — kéo xuống xem lịch và kết quả để thấy xu hướng thật.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bồ Đào Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (hai giai đoạn)
- Số đội
- 20
Bảng xếp hạng đầy đủ Hạng Ba Bồ Đào Nha — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 12 | WWLWW |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 10 | WDWLW |
| 3 | | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 9 | LLWWW |
| 4 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 8 | LWDWD |
| 5 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 | WDLWD |
| 6 | | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | WLWLD |
| 7 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | LDDWL |
| 8 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | LDWLL |
| 9 | | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | DDLLD |
| 10 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | DDLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Hạng Ba Bồ Đào Nha — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 15 | WWWWW |
| 2 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 10 | LWWDW |
| 3 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | WLWDD |
| 4 | | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 7 | LWLDW |
| 5 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | LWWLD |
| 6 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | WWLDL |
| 7 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | DLWDL |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | DLLDW |
| 9 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | WLLDL |
| 10 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | LLLDL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Hạng Ba Bồ Đào Nha
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bruninho | C.F. Os Belenenses | 3 | 5 |
| 2 | Diego Fernandes | Leça FC | 3 | 5 |
| 3 | Gonçalo Chaves | Caldas SC | 3 | 5 |
| 4 | Ká Semedo | AD Marco 09 | 3 | 5 |
| 5 | Mathias Tepe | Vitória SC B | 3 | 5 |
| 6 | Rodrigo Matos | CD Mafra | 3 | 5 |
| 7 | Afonso Afonso | C.F. Os Belenenses | 2 | 5 |
| 8 | André Dias | GD Vitória Sernache | 2 | 5 |
| 9 | Daniel Rodrigues | USC Paredes | 2 | 5 |
| 10 | Diogo Leitão | C.F. Os Belenenses | 2 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 10/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 11/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 2, 12/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 24/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 25/10
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Kết quả gần đây
CN, 13/09
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 12/09
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 06/09
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 05/09
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 23/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 22/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 16/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 15/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
CN, 09/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Thứ 7, 08/08
Hạng Ba Bồ Đào Nha
Cập nhật lần cuối: 04:22 · 26/09/2026 (giờ VN)
BXH Hạng Ba Bồ Đào Nha được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 20 đội của Hạng Ba Bồ Đào Nha xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.
Cột phong độ ở bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở Hạng Ba Bồ Đào Nha, C.F. Os Belenenses đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).