Caldas SC
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Caldas SC trên bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha
Sau 5 vòng, Caldas SC mới gom được 7 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Caldas SC
Khoảng cách từ Caldas SC tới C.F. Os Belenenses ở ngôi đầu là 8 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Lusitano Ginásio Clube. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng.
Caldas SC thi đấu thế nào gần đây?
Caldas SC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng GD Vitória Sernache 2-0, thắng UD Santarém 1-0 và thua Louletano DC 2-4. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Caldas SC
3 bàn của Gonçalo Chaves đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Caldas SC. Một mình anh đóng góp khoảng 60% số bàn đội ghi được. Chân sút này có 4 lần được đăng ký thi đấu.
Caldas SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Caldas SC ghi 1,0 bàn và nhận 1,0 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Sân nhà và giải đấu của Caldas SC
Caldas SC góp mặt tại Hạng Ba Bồ Đào Nha mùa 2026. Đội thường được gọi ngắn là Caldas. Sân chơi của đội nằm ở Bồ Đào Nha.
Caldas SC đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, Caldas SC gặp Atletico CP trên sân khách ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filipe Gabriel | Tiền vệ | |
| - | Diogo Izata | Hậu vệ | Portugal |
| 1 | Wilson Soares | Thủ môn | Portugal |
| 3 | Fernando Loureiro | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Filipe Ferreira | Tiền vệ | Portugal |
| 5 | Pepo Santos | Tiền vệ | Mozambique |
| 5 | Miguel Rodeia | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | Rodrigo Correia | Tiền vệ | Portugal |
| 6 | Matheus Palmério | Tiền vệ | Portugal |
| 7 | Ricardo Alexandre | Tiền đạo | Portugal |
| 8 | Diogo Clemente | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Gonçalo Chaves | Tiền đạo | Portugal |
| 12 | Duarte Almeida | Thủ môn | Portugal |
| 15 | Guilherme Lopes | Hậu vệ | Portugal |
| 16 | Miguel Costa | Tiền vệ | Portugal |
| 17 | João Vieira | Tiền đạo | Portugal |
| 17 | Gonçalo Barreiras | Tiền đạo | Portugal |
| 21 | Dani Fernandes | Tiền đạo | Portugal |
| 25 | Luis Farinha | Tiền vệ | Portugal |
| 25 | Renato Alexandre | Tiền đạo | Portugal |
| 31 | Guilherme Miguel Beirao Pio | Tiền đạo | Portugal |
| 33 | João Tarzan | Tiền đạo | Portugal |
| 44 | Isaac Monteiro | Hậu vệ | Portugal |
| 50 | Edson Mucuana | Tiền đạo | Mozambique |
| 50 | Bi Djei | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 56 | Caio Amaral | Hậu vệ | Brazil |
| 94 | Filipe Oliveira | Tiền vệ | Portugal |
| 96 | Mateus Magalhaes | ||
| 96 | Tiago Serrazina | Tiền vệ | Portugal |