Leça FC
Portugal
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng Group A
Leça FC đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Leça FC xếp hạng ra sao?
Sau 5 vòng, Leça FC mới gom được 7 điểm. Đội thi đấu ở bảng A của giải. Thành tích mùa 2026 là 2 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Leça FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Leça FC nằm giữa SC Vianense và Vitória SC B. Đội đầu bảng USC Paredes đang hơn 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm đua trụ hạng.
Mạch trận hiện thời của Leça FC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Leça FC tới kết quả thắng CD Trofense 4-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Leça FC
Cán cân bàn thắng bại của Leça FC đang là −1. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Sân nhà và giải đấu của Leça FC
Leça FC là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Ở giải này, đội được xếp vào bảng A. Đội thường được gọi ngắn là Leça.
Đối thủ kế tiếp của Leça FC
Ngày 10/10/2026, Leça FC bước vào cuộc đấu với AD Marco 09. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Romario Torrez | Tiền đạo | Cuba |
| - | Jordi Kuange Makala | Tiền đạo | DR Congo |
| - | David Rebelo | Tiền đạo | Portugal |
| - | Martim Fortes | Tiền đạo | Portugal |
| - | Cássio Scheid | Hậu vệ | Brazil |
| - | Richard Caimmy | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Miguel Paiva | Thủ môn | Portugal |
| 2 | Samuel Sousa | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Fábio Baldé | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Diogo Guedes Nunes | Hậu vệ | Portugal |
| 7 | Diego Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Nicolas Reis | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Bernardo Fortunato | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Nuno Barbosa | Tiền đạo | Portugal |
| 9 | Nuno Pereira | Tiền vệ | Portugal |
| 10 | Bernardo Mesquita | Tiền đạo | Portugal |
| 14 | Duarte Maneta | Hậu vệ | Portugal |
| 14 | Diogo Pereira | Tiền vệ | Portugal |
| 15 | Ze Domingos | Tiền đạo | Portugal |
| 17 | Afonso Sousa | Tiền vệ | Portugal |
| 18 | Manuel Miranda | Tiền vệ | Portugal |
| 20 | Rodrigo Ferreira | Tiền vệ | Portugal |
| 20 | Rodrigo Ferreira | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Carlos Ferreira | Tiền vệ | Portugal |
| 22 | André Coutinho | Hậu vệ | Portugal |
| 23 | Diogo Ribeiro | Hậu vệ | Portugal |
| 24 | Bruno Pinto | Thủ môn | Portugal |
| 27 | Daniel Bruno | Thủ môn | Brazil |
| 36 | Carlos Avelino | Tiền vệ | Portugal |
| 66 | Eduardas Jurjonas | Hậu vệ | Lithuania |
| 71 | Igor Real | Tiền vệ | Portugal |
| 75 | Jose Lourenco | ||
| 88 | Tiago Augusto | Tiền vệ | Portugal |