Lusitano Ginásio Clube
Portugal
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng Group B
Lusitano Ginásio Clube đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Lusitano Ginásio Clube mùa 2026
Sau 5 vòng, Lusitano Ginásio Clube mới gom được 5 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội thi đấu ở bảng B của giải.
Lusitano Ginásio Clube đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Lusitano Ginásio Clube tới C.F. Os Belenenses ở ngôi đầu là 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Muốn vượt Caldas SC, đội cần bù 2 điểm.
Phong độ gần đây của Lusitano Ginásio Clube
Lusitano Ginásio Clube khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà SC Covilhã 2-2, thua Louletano DC 0-1 và thắng CD Mafra 2-1. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 5 bàn. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Lusitano Ginásio Clube
Số bàn thua của Lusitano Ginásio Clube dừng ở 5 sau 5 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −1.
Lusitano Ginásio Clube: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Lusitano Ginásio Clube là một đội bóng Bồ Đào Nha. Đội tranh tài ở bảng B của giải. Đội thường được gọi ngắn là Lusitano.
Lusitano Ginásio Clube đá trận tiếp theo khi nào?
UD Santarém là cái tên chờ Lusitano Ginásio Clube ở vòng kế tiếp, ngày 12/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jannick Buyla | Tiền vệ | Equatorial Guinea |
| - | Bura Nogueira | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| - | Marcelo Valverde | Thủ môn | Brazil |
| - | Tiago Batista Soares | Brazil | |
| - | Mauro Andrade | Tiền vệ | Portugal |
| - | Gustavo Vicente | Tiền đạo | Portugal |
| - | Matheus Lemes | Thủ môn | Brazil |
| - | José Mussole | Tiền vệ | Angola |
| - | Simão Rosa | Tiền đạo | Portugal |
| 2 | Marco Baixinho | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Cassiano | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Tiago Baptista | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Diogo Lopes David | Tiền đạo | Portugal |
| 10 | Martim Águas | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Rui Batalha | Tiền vệ | Portugal |
| 17 | Diogo Sequeira | Tiền đạo | Portugal |
| 18 | Ousmane Diagne | Tiền vệ | Senegal |
| 18 | Luís Mota | Tiền đạo | Portugal |
| 21 | Marcos Soares | Hậu vệ | Portugal |
| 22 | Duarte Martins | Thủ môn | Portugal |
| 24 | Zidane Lima | Tiền vệ | Portugal |
| 25 | João Pinto | Hậu vệ | Portugal |
| 30 | Sele Davou | Tiền đạo | Nigeria |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | Angola |
| 37 | Rodrigo Monteiro | Hậu vệ | Portugal |
| 53 | Euri Carvalho | Tiền vệ | Portugal |
| 60 | David Silva | Tiền đạo | Portugal |
| 85 | Sérgio Malé | Tiền đạo | Sao Tome and Principe |