Hicham Boussefiane — Tiền đạo, Union Sportive Yacoub El Mansour

Hicham Boussefiane

Tiền đạo cánh phải · Union Sportive Yacoub El Mansour

Hicham Boussefiane — Union Sportive Yacoub El Mansour

Câu chuyện sự nghiệp Hicham Boussefiane

Câu chuyện sự nghiệp của Hicham Boussefiane trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Union Sportive Yacoub El Mansour ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh đầu quân cho Atlético Malagueño, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Málaga CF, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Málaga CF đón anh ngày 01/07/2019 từ Atlético Malagueño. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 68 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 147 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Maroc trong màu áo Wydad Casablanca, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Union Sportive Yacoub El Mansour, nơi anh đến ngày 23/01/2026 từ Marbella FC dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại VĐQG Maroc, anh ra sân 18 trận.

Sự nghiệp thi đấu của Hicham Boussefiane qua các mùa

Hồ sơ sự nghiệp của Hicham Boussefiane trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Málaga CF. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Málaga CF.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Wydad Casablanca22/23CAF Champions League9453006,76
Wydad Casablanca23/24CAF Champions League2126006,85
AS FAR Rabat24/25CAF Champions League4000—
Málaga CF2018Hạng Hai Tây Ban Nha21440216,73
Málaga CF2019Hạng Hai Tây Ban Nha27923126,82
Málaga CF2020Hạng Hai Tây Ban Nha417006,40
Málaga CF2021Hạng Hai Tây Ban Nha11147016,65
Málaga CF18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha190006,80
Málaga CF19/20Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Málaga CF20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha1000—
Málaga CF21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha227006,30
Wydad Casablanca22/23VĐQG Maroc21000—
Wydad Casablanca23/24VĐQG Maroc11485137,25
AS FAR Rabat2024VĐQG Maroc14176106,86
Union Sportive Yacoub El Mansour2025VĐQG Maroc18674006,51

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Hicham Boussefiane

Sinh ngày 09/01/1998, Hicham Boussefiane là tiền đạo và hiện thuộc Union Sportive Yacoub El Mansour. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
9/1/1998 (28 tuổi)
Quốc tịch
Morocco
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Phải
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Hicham Boussefiane

Hicham Boussefiane thuộc biên chế Union Sportive Yacoub El Mansour, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 185 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Maroc. Anh cập bến Union Sportive Yacoub El Mansour từ 23/01/2026.

Giải đấu
VĐQG Maroc
Gia nhập
23/01/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Hicham Boussefiane thi đấu ra sao mùa 2025?

Mùa 2025 tại VĐQG Maroc, Hicham Boussefiane góp mặt 18 trận trong màu áo Union Sportive Yacoub El Mansour. Mùa này anh tích luỹ 0,01 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 5 thẻ vàng.

  • 18 Trận
  • 674 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,01 xG
  • 0,27 xA
  • 1 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 5 Thẻ vàng
  • 6,51 Điểm trung bình

Hicham Boussefiane thi đấu thế nào gần đây?

Hicham Boussefiane có 259 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 52 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
05-07Fath Union Sport0–1890/0
02-07Difaâ Hassani El-Jadidi2–2830/0
28-06MAS de Fès2–1290/0
25-06Raja Club Athletic2–1140/0
21-06Olympic Safi0–1440/0

Hicham Boussefiane từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Hicham Boussefiane được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở Union Sportive Yacoub El Mansour (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2017—Atlético MalagueñoKhông công bố
1/7/2019Atlético MalagueñoMálaga CFKhông công bố
9/9/2022Málaga CFWydad CasablancaTự do
31/1/2024Wydad CasablancaNo teamKhông công bố
5/7/2024No teamAS FAR RabatKhông công bố
27/8/2025AS FAR RabatMarbella FCTự do
23/1/2026Marbella FCUnion Sportive Yacoub El MansourTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Hicham Boussefiane

Hicham Boussefiane hiện thuộc biên chế CLB nào?
Hicham Boussefiane hiện khoác áo Union Sportive Yacoub El Mansour, chơi ở vị trí tiền đạo.
Hicham Boussefiane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Hicham Boussefiane 28 tuổi (sinh ngày 09/01/1998), cao 176 cm.
Thành tích ghi bàn của Hicham Boussefiane mùa 2025 ra sao?
Dữ liệu mùa 2025 tại VĐQG Maroc ghi nhận Hicham Boussefiane có 0 bàn qua 18 trận.

Cập nhật lần cuối: 15:20 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.