Wydad Casablanca
Morocco
Thứ hạng VĐQG Maroc
Wydad Casablanca đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội tại VĐQG Maroc, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Silvère Ganvoula | Tiền đạo | Congo Republic |
| - | Samuel Obeng | Tiền vệ | Ghana |
| 1 | Rachid Ghanimi | Thủ môn | Morocco |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ | Morocco |
| 3 | Walid Atik | Hậu vệ | Morocco |
| 6 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ | Jordan |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ | Bolivia |
| 10 | Aymane El Hassouni | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Soufiane Hetli | Tiền đạo | Netherlands |
| 11 | Ahmed Rhailouf | Tiền đạo | Morocco |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | Morocco |
| 15 | Mohammed El Jadidi | Hậu vệ | Morocco |
| 18 | Hamza El Wasti | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Zacarias Ghailan | Tiền đạo | Morocco |
| 20 | Mouad Enzo | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | Ayman El Wafi | Hậu vệ | Morocco |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Yahia Attiyat Allah | Hậu vệ | Morocco |
| 26 | Issoufou Dayo | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 26 | Ayman Dairani | Hậu vệ | Morocco |
| 27 | Joseph Bakasu | Tiền vệ | DR Congo |
| 29 | Hamza Hannouri | Tiền đạo | Morocco |
| 32 | Naïm Byar | Tiền vệ | Morocco |
| 32 | Cofi Salaheddine | Hậu vệ | Morocco |
| 33 | Adil Khalloufi | Tiền vệ | Morocco |
| 33 | Pedrinho | Tiền vệ | Brazil |
| 36 | Omar Aqzdaou | Thủ môn | Morocco |
| 37 | Walid Nassi | Tiền vệ | Morocco |
| 37 | Hamza Janan Allah | Hậu vệ | Morocco |
| 38 | Salah Moussadak | Hậu vệ | Morocco |
| 40 | Moisés Paniagua | Tiền vệ | Bolivia |
| 44 | Rayane Mahtou | Tiền vệ | Morocco |
| 56 | Yahya Jabrane | Tiền vệ | Morocco |
| 72 | Guilherme Ferreira | Hậu vệ | Brazil |
| 77 | Zouhair El Moutaraji | Tiền đạo | Morocco |
| 91 | Yassine Jabrane | Tiền vệ | Morocco |