
Isco
Tiền vệ tấn công ·
Real Betis
Isco đang khoác áo đội nào?
Tại Real Betis, Isco mang áo số 22, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Real Betis ngày 26/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 26/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Isco mùa 26/27
7 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Isco 0 bàn sau 327 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,70. Anh được chấm trung bình 6,73 điểm mỗi trận.
- 7 Trận
- 327 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,70 xG
- 0,80 xA
- 11 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Isco là ai?
Cao 176 cm, Isco là tiền vệ người Tây Ban Nha của Real Betis. Số áo của anh tại Real Betis là 22. Ràng buộc hợp đồng với Real Betis kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 21/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Isco các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Isco tích luỹ 264 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 53 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Deportivo de A Coruña | 1–1 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 17-09 | Getafe | 1–0 | 61 | 0/0 | 7,2 |
| 14-09 | Villarreal | 1–2 | 57 | 0/0 | 6,6 |
| 04-09 | Real Madrid | 1–0 | 60 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Levante UD | 5–2 | 57 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Isco qua các mùa
Isco có tên trong danh sách thi đấu của Real Madrid nhiều nhất, 432 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 90 bàn và 618 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Málaga CF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Málaga CF | 11/12 | La Liga | 30 | 2446 | 5 | 4 | — |
| Real Betis | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 362 | 1 | 2 | 7,20 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 8 | 228 | 1 | 1 | 6,80 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 22 | 1551 | 9 | 8 | 7,54 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 29 | 2338 | 8 | 5 | 7,52 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 12 | 802 | 0 | 2 | 6,80 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 28 | 332 | 1 | 0 | 6,92 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 34 | 897 | 0 | 2 | 6,74 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 30 | 1196 | 1 | 2 | 6,97 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 31 | 1186 | 3 | 2 | 6,83 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 33 | 1778 | 7 | 7 | 7,22 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 35 | 1637 | 10 | 8 | 7,17 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 36 | 1826 | 3 | 7 | 6,95 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 35 | 2357 | 4 | 8 | — |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 38 | 1994 | 8 | 4 | 6,80 |
| Málaga CF | 12/13 | La Liga | 38 | 3027 | 8 | 0 | — |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 402 | 1 | 1 | 6,95 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 97 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 272 | 1 | 0 | 7,00 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 251 | 1 | 0 | 7,25 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 735 | 0 | 2 | 7,01 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 386 | 1 | 0 | 7,02 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 711 | 0 | 3 | 7,23 |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 866 | 0 | 0 | 7,47 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 644 | 3 | 1 | 6,95 |
| Málaga CF | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 708 | 3 | 3 | 7,34 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 1 | 0 | 8,43 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 74 | 1 | 0 | 7,40 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 630 | 2 | 3 | 7,56 |
| Real Betis | 2026 | Club Friendlies | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,45 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 349 | 5 | 2 | 8,26 |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 7 | 327 | 0 | 0 | 6,73 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 1 | 1 | — |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 2 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 211 | 0 | 1 | 6,97 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 137 | 1 | 0 | 6,92 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 197 | 2 | 0 | 7,33 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 98 | 0 | 0 | 7,70 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 83 | 1 | 0 | 6,90 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Betis | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,90 |
| Real Betis | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 61 | 0 | 1 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Isco qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Isco bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Málaga CF, năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Real Betis, nơi anh đến ngày 26/07/2023 từ No team. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 22 bàn và 20 kiến tạo sau 87 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Betis. Trong đội hình Real Betis, anh khoác áo số 22, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời Valencia Mestalla U21 sang Málaga CF, phí 6,0 triệu EUR, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 16 bàn cùng 7 kiến tạo sau 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Málaga CF. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 12/13. Mùa 11/12 tại La Liga ghi nhận anh có 5 bàn và 4 kiến tạo. Anh cập bến Real Madrid ngày 01/07/2013 từ Málaga CF theo mức phí 30 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 432 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 51 bàn và 48 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại La Liga ở Real Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 90 bàn cùng 78 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 618 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Isco
Isco gia nhập Málaga CF theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Valencia Mestalla U21 | Málaga CF | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2013 | Málaga CF | Real Madrid | 30 triệu EUR |
| 7/8/2022 | Real Madrid | Sevilla | Tự do |
| 21/12/2022 | Sevilla | No team | Không công bố |
| 26/7/2023 | No team | Real Betis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Isco
- Isco có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Isco ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Isco hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Isco đang thuộc biên chế Real Betis, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Isco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Isco 34 tuổi (sinh ngày 21/04/1992), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.