
Jaba Kankava
Tiền vệ trung tâm ·
Dinamo Tbilisi
Câu chuyện thi đấu của Jaba Kankava, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jaba Kankava là ngày 01/07/2003, khi anh từ Dinamo-2 Tbilisi chuyển tới Dinamo Tbilisi — năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/01/2007, anh rời Arsenal Kyiv sang Dnipro. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 30 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Dnipro. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Dnipro tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 26 tuổi. Anh cập bến Stade de Reims ngày 16/08/2015 từ Dnipro theo mức phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 49 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh có 143 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 37 trận cho Georgia. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2015 tại Ligue 1 ở Stade de Reims là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu ở Dnipro, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2025, khi anh rời No team sang Dinamo Tbilisi. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dinamo Tbilisi. Trong đội hình Dinamo Tbilisi, anh khoác áo số 23.
Hành trình sự nghiệp của Jaba Kankava
Hồ sơ sự nghiệp của Jaba Kankava trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 143 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dnipro | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dnipro | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Dnipro | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Tobyl | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2015 | Ligue 1 | 29 | 2338 | 0 | 1 | 6,91 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,78 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Dnipro | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2016 | Hạng Hai Pháp | 19 | 1589 | 0 | 1 | 7,04 |
| Valenciennes | 2020 | Hạng Hai Pháp | 14 | 1260 | 0 | 0 | 6,83 |
| ŠK Slovan Bratislava | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 390 | 0 | 0 | 7,30 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,71 |
| Dinamo Tbilisi | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 510 | 0 | 0 | 6,85 |
| Georgia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 435 | 0 | 0 | 7,04 |
| Georgia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valenciennes | — | Coupe de France | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jaba Kankava
Jaba Kankava là tiền vệ mang quốc tịch Georgia và đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi. Anh thuận chân cả hai. Trong đội hình Dinamo Tbilisi, anh mặc áo 23.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/3/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Dinamo Tbilisi
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Jaba Kankava thuộc biên chế CLB nào?
Jaba Kankava thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 45 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Dinamo Tbilisi từ 01/01/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Tbilisi
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Jaba Kankava chuyển nhượng qua những CLB nào?
Jaba Kankava gia nhập Dinamo Tbilisi theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2003. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tbilisi sang Spartak Vladikavkaz ngày 01/01/2005, phí 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2005 | Dinamo Tbilisi | Spartak Vladikavkaz | 250 nghìn EUR |
| 1/1/2006 | Spartak Vladikavkaz | Arsenal Kyiv | Không công bố |
| 1/1/2007 | Arsenal Kyiv | Dnipro | Không công bố |
| 28/2/2011 | Dnipro | FC Kryvbas Kryvyi Rih | Không công bố |
| 30/8/2012 | FC Kryvbas Kryvyi Rih | Dnipro | Không công bố |
| 16/8/2015 | Dnipro | Stade de Reims | 1,5 triệu EUR |
| 24/7/2017 | Stade de Reims | No team | Không công bố |
| 1/1/2018 | No team | FC Tobol | Không công bố |
| 16/1/2021 | FC Tobol | Valenciennes | Tự do |
| 1/7/2021 | Valenciennes | ŠK Slovan Bratislava | Tự do |
| 1/7/2024 | ŠK Slovan Bratislava | No team | Không công bố |
| 1/1/2025 | No team | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Jaba Kankava
Dữ liệu đội tuyển của Jaba Kankava, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 37 trận cho Georgia.
Georgia 37 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/11/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Jaba Kankava mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jaba Kankava
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 23-07 | FK Žalgiris | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jaba Kankava
- Jaba Kankava là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jaba Kankava mang quốc tịch Georgia và từng khoác áo Georgia.
- Jaba Kankava hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jaba Kankava hiện khoác áo Dinamo Tbilisi, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jaba Kankava bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jaba Kankava 40 tuổi (sinh ngày 18/03/1986), cao 176 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dinamo Tbilisi
Cập nhật lần cuối: 21:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.