ŠK Slovan Bratislava
Slovakia
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
ŠK Slovan Bratislava đang xếp thứ 35 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandar Popović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Samuel Kozlovský | Hậu vệ | Slovakia |
| 3 | Peter Pokorný | Tiền vệ | Slovakia |
| 5 | Rahim Ibrahim | Tiền vệ | Ghana |
| 6 | Kevin Wimmer | Hậu vệ | Austria |
| 7 | Leo Hofstadter | Tiền vệ | Slovakia |
| 8 | Artur Gajdoš | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Nino Marcelli | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | Tigran Barseghyan | Tiền vệ | Armenia |
| 12 | Kenan Bajrić | Hậu vệ | Slovenia |
| 13 | Roman Čerepkai | Tiền đạo | Slovakia |
| 14 | Alasana Yirajang | Tiền vệ | Gambia |
| 14 | Matúš Tomáško | Tiền đạo | Slovakia |
| 15 | Svetozar Marković | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Jurij Medveděv | Hậu vệ | Czechia |
| 19 | Manasse Kianga | Tiền đạo | England |
| 19 | Robert Tomanek | Hậu vệ | Slovakia |
| 20 | Alen Mustafić | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 21 | Róbert Mak | Tiền đạo | Slovakia |
| 21 | Suleiman Camara | Tiền đạo | Gambia |
| 21 | Eduárd Kozik | Tiền vệ | Hungary |
| 28 | César Blackman | Hậu vệ | Panama |
| 29 | Alexej Maros | Tiền vệ | Slovakia |
| 30 | Adam Griger | Tiền đạo | Slovakia |
| 44 | Matúš Macík | Thủ môn | Slovakia |
| 49 | Sahmkou Camara | Hậu vệ | Guinea |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ | Angola |
| 70 | Cristian Martínez | Tiền vệ | Panama |
| 71 | Dominik Takáč | Thủ môn | Slovakia |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ | Japan |
| 97 | Kelvin Ofori | Tiền vệ | Ghana |
| 99 | Andraž Šporar | Tiền đạo | Slovenia |