
Tigran Barseghyan
Tiền đạo cánh phải ·
ŠK Slovan Bratislava
Câu chuyện sự nghiệp Tigran Barseghyan qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Tigran Barseghyan bắt đầu từ mùa 14/15 cùng FC Mika, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/07/2011, khi anh từ Urartu II chuyển tới FC Gandzasar II, năm anh bước sang tuổi 18. FC Mika đón anh ngày 20/01/2014 từ FC Gandzasar II. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến FK Vardar Skopje ngày 26/08/2016 từ FC Gandzasar. Cộng mọi giải, anh có 14 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 47 trận trong màu áo Armenia, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Cúp C1 Châu Âu trong màu áo ŠK Slovan Bratislava, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 80 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với ŠK Slovan Bratislava, nơi anh đến ngày 01/01/2022 từ Astana dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 7 kiến tạo qua 58 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo ŠK Slovan Bratislava. Hồ sơ hiện tại ở ŠK Slovan Bratislava ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Tigran Barseghyan
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tigran Barseghyan có tên trong danh sách thi đấu 80 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 80 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại FC Mika.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Mika | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vardar Skopje | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 506 | 0 | 0 | 6,62 |
| FK Vardar Skopje | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 120 | 0 | 0 | 5,90 |
| ŠK Slovan Bratislava | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 723 | 2 | 3 | 7,07 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 278 | 0 | 0 | 6,92 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vardar Skopje | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 291 | 0 | 1 | 6,72 |
| ŠK Slovan Bratislava | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 587 | 0 | 1 | 7,10 |
| ŠK Slovan Bratislava | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 352 | 0 | 1 | 6,86 |
| ŠK Slovan Bratislava | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 229 | 0 | 1 | 6,17 |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 633 | 2 | 2 | 7,30 |
| Armenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 289 | 0 | 0 | 6,77 |
| Armenia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 486 | 1 | 3 | 7,28 |
| Armenia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 474 | 0 | 1 | 6,58 |
| Armenia | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Armenia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 217 | 0 | 1 | 7,07 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Tigran Barseghyan
Tigran Barseghyan là tiền đạo mang quốc tịch Armenia và đang thuộc biên chế ŠK Slovan Bratislava. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh phải. Tigran Barseghyan chào đời 22/09/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 22/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- ŠK Slovan Bratislava
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Tigran Barseghyan
Tigran Barseghyan đã ra sân 3 trận cho ŠK Slovan Bratislava ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 915 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- ŠK Slovan Bratislava
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/01/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Tigran Barseghyan
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Tigran Barseghyan: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,07 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 72 phút trên sân.
- 3 Trận
- 217 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,01 xA
- 4 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Tigran Barseghyan
Tigran Barseghyan có 217 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 72 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Paris Saint-Germain | 6–1 | 60 | 0/1 | 6,4 |
| 26-08 | NK Celje | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,7 |
| 19-08 | NK Celje | 1–1 | 84 | 0/0 | 8,1 |
| 11-08 | Mjällby AIF | 2–0 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Tigran Barseghyan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tigran Barseghyan là từ Urartu II sang FC Gandzasar II ngày 06/07/2011, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 915 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2011 | Urartu II | FC Gandzasar II | Không công bố |
| 20/1/2014 | FC Gandzasar II | FC Mika | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Mika | FC Gandzasar | Tự do |
| 26/8/2016 | FC Gandzasar | FK Vardar Skopje | Không công bố |
| 24/1/2019 | FK Vardar Skopje | FC Kaysar | Tự do |
| 13/1/2020 | FC Kaysar | Astana | Tự do |
| 1/1/2022 | Astana | ŠK Slovan Bratislava | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tigran Barseghyan và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Tigran Barseghyan có 47 trận cho Armenia và ghi 3 bàn.
Armenia 47 trận 3 bàn Lần gần nhất: 14/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tigran Barseghyan
- Tigran Barseghyan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Tigran Barseghyan ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Tigran Barseghyan đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tigran Barseghyan đang thuộc biên chế ŠK Slovan Bratislava, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Tigran Barseghyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tigran Barseghyan 33 tuổi (sinh ngày 22/09/1993), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu ŠK Slovan Bratislava
Cập nhật lần cuối: 05:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.