
Daiki Matsuoka
Tiền vệ trung tâm ·
ŠK Slovan Bratislava
Daiki Matsuoka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Daiki Matsuoka trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới ŠK Slovan Bratislava ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/06/2019, khi anh đầu quân cho Sagan Tosu, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 83 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo trong màu áo Sagan Tosu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2019 ở Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 28 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Shimizu S-Pulse đón anh ngày 02/08/2021 từ Sagan Tosu, phí 1,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 232 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Nhật Bản ở Avispa Fukuoka là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại ŠK Slovan Bratislava bắt đầu ngày 07/02/2026, khi anh đến từ Avispa Fukuoka. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo ŠK Slovan Bratislava. Tại ŠK Slovan Bratislava, anh mang áo số 88 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Daiki Matsuoka
Các đội Daiki Matsuoka từng khoác áo theo dữ liệu gồm Grêmio Novorizontino, Sagan Tosu, Avispa Fukuoka và 2 đội khác. Riêng Sagan Tosu chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio Novorizontino | 2023 | Hạng Hai Brazil | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Avispa Fukuoka | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sagan Tosu | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 28 | 1682 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sagan Tosu | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2694 | 0 | 2 | 6,81 |
| Sagan Tosu | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 21 | 1830 | 0 | 2 | 6,90 |
| Shimizu S-Pulse | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 15 | 1346 | 0 | 0 | 6,89 |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1135 | 0 | 0 | 6,65 |
| Avispa Fukuoka | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 2413 | 2 | 1 | 6,84 |
| Avispa Fukuoka | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3135 | 1 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Daiki Matsuoka là ai?
Daiki Matsuoka là tiền vệ 25 tuổi đang chơi cho ŠK Slovan Bratislava. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 1/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- ŠK Slovan Bratislava
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Daiki Matsuoka
Hợp đồng của Daiki Matsuoka với ŠK Slovan Bratislava được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu. Ngày chuyển đến ŠK Slovan Bratislava trong hồ sơ là 07/02/2026.
- Câu lạc bộ
- ŠK Slovan Bratislava
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 07/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Daiki Matsuoka mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Daiki Matsuoka ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 20 phút trên sân. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,00.
- 1 Trận
- 20 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Daiki Matsuoka
Daiki Matsuoka gia nhập Sagan Tosu theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/06/2019. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sagan Tosu sang Shimizu S-Pulse ngày 02/08/2021, phí 1,3 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/6/2019 | — | Sagan Tosu | Không công bố |
| 2/8/2021 | Sagan Tosu | Shimizu S-Pulse | 1,3 triệu EUR |
| 22/3/2023 | Shimizu S-Pulse | Grêmio Novorizontino | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Grêmio Novorizontino | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | Shimizu S-Pulse | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 7/2/2026 | Avispa Fukuoka | ŠK Slovan Bratislava | Không công bố |
| 30/6/2027 | ŠK Slovan Bratislava | Avispa Fukuoka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Daiki Matsuoka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Paris Saint-Germain | 6–1 | Không vào sân | — | — |
| 26-08 | NK Celje | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 19-08 | NK Celje | 1–1 | 20 | 0/0 | 7,0 |
| 11-08 | Mjällby AIF | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 04-08 | Mjällby AIF | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Daiki Matsuoka
- Daiki Matsuoka ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Daiki Matsuoka có 0 bàn qua 1 trận.
- Daiki Matsuoka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- ŠK Slovan Bratislava là CLB hiện tại của Daiki Matsuoka, mang áo số 88 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Daiki Matsuoka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Daiki Matsuoka 25 tuổi (sinh ngày 01/06/2001), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu ŠK Slovan Bratislava
Cập nhật lần cuối: 06:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.