
Andraž Šporar
Tiền đạo cắm ·
ŠK Slovan Bratislava
Andraž Šporar: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andraž Šporar là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập NK Interblock Ljubljana — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến NK Olimpija Ljubljana ngày 01/07/2012 từ NK Interblock Ljubljana. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 6 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng NK Olimpija Ljubljana, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Sporting CP ngày 23/01/2020 từ ŠK Slovan Bratislava theo mức phí 6,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Panathinaikos FC đón anh ngày 27/07/2022 từ Sporting CP theo mức phí 3,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 90 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 55 bàn và 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 259 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 60 trận cho Slovenia, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo Panathinaikos FC, khi anh có 11 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại gắn với ŠK Slovan Bratislava, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Alanyaspor. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 27 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 3 kiến tạo cho ŠK Slovan Bratislava. Trong đội hình ŠK Slovan Bratislava, anh khoác áo số 99, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Andraž Šporar
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Andraž Šporar có tên trong danh sách thi đấu 259 lần cho 9 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 55 bàn qua 259 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng NK Olimpija Ljubljana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 1 | 2 | — |
| Panathinaikos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 1820 | 11 | 4 | 6,88 |
| NK Olimpija Ljubljana | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Olimpija Ljubljana | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 540 | 5 | 2 | 7,28 |
| Sporting CP | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 179 | 1 | 0 | 6,95 |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 139 | 1 | 0 | 6,80 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alanyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,50 |
| Alanyaspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 691 | 3 | 0 | 7,00 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 6 | 90 | 1 | 0 | 6,73 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1148 | 8 | 1 | 6,90 |
| Sporting Braga | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 550 | 3 | 0 | 6,72 |
| Sporting CP | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 581 | 3 | 1 | 6,68 |
| Sporting CP | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1393 | 6 | 0 | 6,92 |
| Panathinaikos FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 306 | 1 | 0 | 6,68 |
| ŠK Slovan Bratislava | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 94 | 0 | 0 | 6,55 |
| Middlesbrough | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 38 | 2379 | 8 | 2 | 6,81 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 31 | 1 | 0 | 6,20 |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 98 | 0 | 0 | 6,47 |
| ŠK Slovan Bratislava | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 219 | 0 | 1 | 6,37 |
| ŠK Slovan Bratislava | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 118 | 0 | 0 | 6,70 |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 425 | 1 | 3 | 6,90 |
| Slovenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 219 | 0 | 1 | 7,00 |
| Slovenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,47 |
| Slovenia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 229 | 1 | 1 | 6,68 |
| Slovenia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 200 | 0 | 0 | 6,45 |
| Slovenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 340 | 0 | 0 | 7,00 |
| Slovenia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 208 | 1 | 0 | 6,77 |
| Slovenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 115 | 1 | 0 | 7,25 |
| Middlesbrough | 21/22 | FA Cup | 2 | 186 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,70 |
| ŠK Slovan Bratislava | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 175 | 1 | 0 | 6,87 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Andraž Šporar
Andraž Šporar thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Slovenia của ŠK Slovan Bratislava. Hợp đồng với ŠK Slovan Bratislava được ghi nhận đến 30/06/2028. Andraž Šporar sinh ngày 27/02/1994, hiện 32 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- ŠK Slovan Bratislava
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Andraž Šporar đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Andraž Šporar với ŠK Slovan Bratislava được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến ŠK Slovan Bratislava ngày 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- ŠK Slovan Bratislava
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Andraž Šporar
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Andraž Šporar góp mặt 3 trận trong màu áo ŠK Slovan Bratislava. Anh được chấm trung bình 6,87 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 58 phút.
- 3 Trận
- 175 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Phong độ Andraž Šporar các trận vừa qua
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Andraž Šporar tích luỹ 175 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,87.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Paris Saint-Germain | 6–1 | 80 | 0/0 | 6,6 |
| 26-08 | NK Celje | 1–1 | 81 | 1/0 | 7,5 |
| 19-08 | NK Celje | 1–1 | 14 | 0/0 | 6,5 |
| 21-07 | FC Iberia 1999 | 0–2 | Không vào sân | — | — |
Andraž Šporar từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Andraž Šporar được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở ŠK Slovan Bratislava (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | NK Interblock Ljubljana | Không công bố |
| 1/7/2012 | NK Interblock Ljubljana | NK Olimpija Ljubljana | Không công bố |
| 1/1/2016 | NK Olimpija Ljubljana | Basel | 3,8 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Basel | Arminia Bielefeld | Cho mượn |
| 2/1/2018 | Arminia Bielefeld | Basel | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2018 | Basel | ŠK Slovan Bratislava | 500 nghìn EUR |
| 23/1/2020 | ŠK Slovan Bratislava | Sporting CP | 6,0 triệu EUR |
| 1/2/2021 | Sporting CP | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Sporting Braga | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Sporting CP | Middlesbrough | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Middlesbrough | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2022 | Sporting CP | Panathinaikos FC | 3,5 triệu EUR |
| 11/2/2025 | Panathinaikos FC | Alanyaspor | 750 nghìn EUR |
| 1/9/2025 | Alanyaspor | ŠK Slovan Bratislava | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andraž Šporar khoác áo đội tuyển nào?
Andraž Šporar ghi 4 bàn sau 60 trận cho Slovenia, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Slovenia 60 trận 4 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andraž Šporar
- Andraž Šporar hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andraž Šporar đang thuộc biên chế ŠK Slovan Bratislava, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Andraž Šporar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andraž Šporar 32 tuổi (sinh ngày 27/02/1994), cao 186 cm.
- Andraž Šporar ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Andraž Šporar ghi 1 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu ŠK Slovan Bratislava
Cập nhật lần cuối: 19:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.