
Luis Fernando
Tiền đạo ·
Santa Clara
Câu chuyện thi đấu của Luis Fernando, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Anh đến Santa Clara ngày 02/02/2026 từ Cruzeiro U20. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo cho Santa Clara. Hồ sơ hiện tại ở Santa Clara ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Ở Cruzeiro, dữ liệu ghi cho anh 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2023 tại VĐQG Brazil cùng Cruzeiro, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 21/03/2024, lúc anh rời Cruzeiro U20 sang Ferroviária, năm anh bước sang tuổi 19. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 26 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Santa Clara, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 20.
Tiểu sử Luis Fernando
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/4/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Santa Clara
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Luis Fernando đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Santa Clara
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Luis Fernando mùa 26/27
- 7 Trận
- 128 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,96 xG
- 0,03 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Luis Fernando
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Sporting Braga | 0–0 | 19 | 0/0 | 6,2 |
| 13-09 | FC Arouca | 1–2 | 23 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Rio Ave | 4–0 | 14 | 1/0 | 7,6 |
| 29-08 | FC Alverca | 1–1 | 19 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Famalicão | 1–0 | 16 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Luis Fernando theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maringá FC | — | Copa do Brasil | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 5 | 13 | 0 | 0 | 7,00 |
| Santa Clara | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 583 | 1 | 2 | 6,67 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Clara | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 109 | 1 | 0 | 6,73 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Luis Fernando
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/3/2024 | Cruzeiro U20 | Ferroviária | Không công bố |
| 13/2/2025 | Cruzeiro U20 | Maringá FC | Không công bố |
| 2/2/2026 | Cruzeiro U20 | Santa Clara | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Santa Clara
Cập nhật lần cuối: 20:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.