Maxim Cojocaru — Tiền đạo, FC Petrocub Hîncesti

Maxim Cojocaru

Tiền đạo cắm · FC Petrocub Hîncesti

Maxim Cojocaru — FC Petrocub Hîncesti

Chặng đường sự nghiệp Maxim Cojocaru

Số liệu theo mùa của Maxim Cojocaru bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Dacia Chișinău, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh gia nhập Dacia Chișinău, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Dacia Chișinău, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 16/17. Ngày 08/08/2024, anh từ Chindia Târgoviște chuyển tới SC Oțelul Galați dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Oțelul Galați.

Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 27 trận cho Moldova, kèm 1 bàn. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 24/25 tại VĐQG Romania cùng SC Oțelul Galați, với 32 lần, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 65 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/07/2025, khi anh chuyển từ SC Oțelul Galați sang FC Petrocub Hîncesti theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 18 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Petrocub Hîncesti. Tại FC Petrocub Hîncesti, anh mang áo số 13.

Thống kê sự nghiệp Maxim Cojocaru

Các đội Maxim Cojocaru từng khoác áo theo dữ liệu gồm Dacia Chișinău, FC Petrocub Hîncesti, Sheriff Tiraspol và 1 đội khác. 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SC Oțelul Galați. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Dacia Chișinău16/17Cúp C2 Châu Âu1000—
FC Petrocub Hîncesti18/19Cúp C2 Châu Âu2000—
Sheriff Tiraspol19/20Cúp C2 Châu Âu4000—
Sheriff Tiraspol21/22Cúp C1 Châu Âu919006,40
Sheriff Tiraspol19/20Cúp C1 Châu Âu1000—
SC Oțelul Galați24/25VĐQG Romania32263006,61
FC Petrocub Hîncesti22/23Cúp C3 Châu Âu6000—
FC Petrocub Hîncesti23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
FC Petrocub Hîncesti25/26Cúp C3 Châu Âu4000—
FC Petrocub Hîncesti26/27Cúp C3 Châu Âu2000—
Moldova—World Cup Qualification UEFA237006,30
Moldova2026World Cup Qualification UEFA4113005,65
Moldova22/23UEFA Nations League6110006,65
Moldova24/25UEFA Nations League486116,88
Moldova2022Giao hữu quốc tế2000—
Moldova2023Giao hữu quốc tế2147006,45
Moldova2024Giao hữu quốc tế690006,20
Moldova2025Giao hữu quốc tế1000—
FC Petrocub Hîncesti26/27Cúp C1 Châu Âu2000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Maxim Cojocaru

Maxim Cojocaru là tiền đạo mang quốc tịch Moldova và đang thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 13 tại FC Petrocub Hîncesti.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
13/1/1998 (28 tuổi)
Quốc tịch
Moldova
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
13
CLB hiện tại
FC Petrocub Hîncesti
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Maxim Cojocaru đang khoác áo đội nào?

Ở tuổi 28, Maxim Cojocaru là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FC Petrocub Hîncesti. Dữ liệu định giá anh khoảng 230 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.

Câu lạc bộ
FC Petrocub Hîncesti
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
13
Gia nhập
08/07/2025
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Chuyển nhượng và giá trị của Maxim Cojocaru

Maxim Cojocaru gia nhập Dacia Chișinău theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dacia Chișinău sang JFK Ventspils ngày 19/02/2018, phí chuyển nhượng tự do.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2015—Dacia ChișinăuKhông công bố
19/2/2018Dacia ChișinăuJFK VentspilsTự do
5/7/2018JFK VentspilsFC Petrocub HîncestiTự do
25/1/2019FC Petrocub HîncestiSheriff TiraspolKhông công bố
7/3/2022Sheriff TiraspolFC Petrocub HîncestiTự do
11/8/2023FC Petrocub HîncestiChindia Târgoviște30 nghìn EUR
8/8/2024Chindia TârgovișteSC Oțelul GalațiTự do
8/7/2025SC Oțelul GalațiFC Petrocub HîncestiTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Maxim Cojocaru và đội tuyển quốc gia

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Maxim Cojocaru có 27 trận cho Moldova và ghi 1 bàn.

Moldova 27 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Thống kê Maxim Cojocaru mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Maxim Cojocaru

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
30-07FK Borac Banja Luka3–3Không vào sân—
23-07FK Borac Banja Luka3–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Maxim Cojocaru

Maxim Cojocaru bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Maxim Cojocaru 28 tuổi (sinh ngày 13/01/1998), cao 174 cm.
Maxim Cojocaru mang quốc tịch nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Maxim Cojocaru mang quốc tịch Moldova và từng khoác áo Moldova.
Maxim Cojocaru đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Maxim Cojocaru đang thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 00:26 · 28/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.