
Pierluigi Gollini
Thủ môn ·
AS Roma
Câu chuyện thi đấu của Pierluigi Gollini, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài AS Roma, CLB hiện tại, hồ sơ của Pierluigi Gollini còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ Manchester United U18 chuyển tới Hellas Verona theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Hellas Verona được ghi bằng 69 trận nằm trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Hellas Verona tại Serie A ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Ngày 08/07/2016, anh chuyển từ Hellas Verona sang Aston Villa, phí 5,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa. Ngày 13/01/2017, anh chuyển từ Aston Villa sang Atalanta. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 206 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta.
Bên cạnh các CLB, anh có 7 trận cho Italy, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 17/18 tại Serie A cùng Atalanta, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 518 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 24/01/2025, anh chuyển từ Atalanta sang AS Roma với mức phí 800 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 69 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Hồ sơ hiện tại ở AS Roma ghi anh khoác áo số 95 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Pierluigi Gollini theo mùa
Các đội Pierluigi Gollini từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atalanta, AS Roma, Aston Villa và 5 đội khác. Riêng Atalanta chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1755 | 0 | 0 | 6,79 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 24/25 | Serie A | 15 | 630 | 0 | 0 | 6,79 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 30 | 630 | 0 | 0 | 6,89 |
| Fiorentina | 22/23 | Serie A | 13 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 19 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 32 | 2158 | 0 | 0 | 6,69 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 38 | 2884 | 0 | 0 | 6,82 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 38 | 1799 | 0 | 0 | 6,75 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 38 | 623 | 0 | 0 | 6,91 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 19 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Hellas Verona | 15/16 | Serie A | 37 | 2319 | 0 | 0 | 6,62 |
| Hellas Verona | 14/15 | Serie A | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,64 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,25 |
| Fiorentina | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,30 |
| AS Roma | 2026 | Club Friendlies | 5 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Serie A | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Pierluigi Gollini là ai?
Pierluigi Gollini là thủ môn 31 tuổi đang chơi cho AS Roma. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ý. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/03/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 18/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 95
- CLB hiện tại
- AS Roma
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Pierluigi Gollini đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại AS Roma, Pierluigi Gollini mang áo số 95, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến AS Roma từ 24/01/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 830 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
Pierluigi Gollini từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Pierluigi Gollini được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 830 nghìn EUR khi đang ở AS Roma (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Manchester United U18 | Hellas Verona | Tự do |
| 8/7/2016 | Hellas Verona | Aston Villa | 5,0 triệu EUR |
| 13/1/2017 | Aston Villa | Atalanta | Không công bố |
| 30/6/2018 | Atalanta | Aston Villa | Không công bố |
| 1/7/2018 | Aston Villa | Atalanta | 4,4 triệu EUR |
| 24/7/2021 | Atalanta | Tottenham Hotspur | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Tottenham Hotspur | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Atalanta | Fiorentina | Cho mượn |
| 9/7/2022 | Atalanta | Fiorentina | Cho mượn |
| 24/1/2023 | Fiorentina | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2023 | Atalanta | SSC Napoli | Không công bố |
| 30/6/2024 | SSC Napoli | Atalanta | Không công bố |
| 30/7/2024 | Atalanta | Genoa | Cho mượn |
| 23/1/2025 | Genoa | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2025 | Atalanta | AS Roma | 800 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Pierluigi Gollini
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Pierluigi Gollini có 7 trận cho Italy.
Italy 7 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Pierluigi Gollini mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Pierluigi Gollini
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Inter | 2–2 | Không vào sân |
| 14-09 | Torino | 0–2 | Không vào sân |
| 05-09 | Atalanta | 2–1 | Không vào sân |
| 31-08 | Lecce | 0–4 | Không vào sân |
| 24-08 | Fiorentina | 4–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Pierluigi Gollini
- Pierluigi Gollini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pierluigi Gollini 31 tuổi (sinh ngày 18/03/1995), cao 194 cm.
- Quốc tịch của Pierluigi Gollini là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pierluigi Gollini mang quốc tịch Ý và từng khoác áo Italy.
- Pierluigi Gollini hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pierluigi Gollini đang thuộc biên chế AS Roma, mang áo số 95 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AS Roma
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.