
Radu Gînsari
Tiền vệ tấn công ·
FC Milsami Orhei
Radu Gînsari: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Radu Gînsari bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Sheriff Tiraspol, năm anh tròn 23 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho FC Academia Chisinau, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Sheriff Tiraspol ngày 01/07/2014 từ FC Zimbru Chişinău dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 9 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 30 trận trong màu áo Moldova, kèm 3 bàn. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 14/15 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Sheriff Tiraspol, với 4 lần, năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 34 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Ngày 01/07/2022, anh trở lại FC Milsami Orhei sau kỳ cho mượn ở AO Xanthis — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Milsami Orhei. Tại FC Milsami Orhei, anh khoác áo số 10.
Thống kê sự nghiệp Radu Gînsari
Radu Gînsari có tên trong danh sách thi đấu của FC Milsami Orhei nhiều nhất, 21 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng FC Milsami Orhei chiếm 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Haifa | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Milsami Orhei | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 1 | 0 | 6,60 |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 420 | 0 | 0 | 6,47 |
| Moldova | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Moldova | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,00 |
| Moldova | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Moldova | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Radu Gînsari
Radu Gînsari thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công, là cầu thủ người Moldova của FC Milsami Orhei. Chân thuận của anh là chân phải. Anh mang áo số 10 tại FC Milsami Orhei.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 10/12/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FC Milsami Orhei
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Radu Gînsari
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Radu Gînsari gia nhập FC Milsami Orhei ngày 01/07/2022. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- FC Milsami Orhei
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Radu Gînsari
Giá trị chuyển nhượng của Radu Gînsari được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 195 nghìn EUR khi đang ở FC Milsami Orhei (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | FC Academia Chisinau | Không công bố |
| 30/8/2013 | FC Academia Chisinau | FC Zimbru Chişinău | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Zimbru Chişinău | Sheriff Tiraspol | Tự do |
| 3/7/2017 | Sheriff Tiraspol | Hapoel Haifa | Tự do |
| 4/7/2019 | Hapoel Haifa | Krylya Sovetov Samara | Tự do |
| 6/2/2020 | Krylya Sovetov Samara | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | Krylya Sovetov Samara | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2021 | Krylya Sovetov Samara | FC Milsami Orhei | Tự do |
| 29/8/2021 | FC Milsami Orhei | AO Xanthis | Cho mượn |
| 1/7/2022 | AO Xanthis | FC Milsami Orhei | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Radu Gînsari
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Radu Gînsari có 30 trận cho Moldova và ghi 3 bàn.
Moldova 30 trận 3 bàn Lần gần nhất: 29/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Radu Gînsari mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Radu Gînsari
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | FK Velež Mostar | 0–1 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FK Velež Mostar | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Radu Gînsari
- Radu Gînsari mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Radu Gînsari là Moldova và anh từng khoác áo Moldova.
- Radu Gînsari hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Radu Gînsari đang thuộc biên chế FC Milsami Orhei, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Radu Gînsari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Radu Gînsari 34 tuổi (sinh ngày 10/12/1991), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Milsami Orhei
Cập nhật lần cuối: 23:56 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.