FC Zimbru Chişinău
Moldova
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ilie Negru | Hậu vệ | Moldova |
| - | Stelian Trifan | Tiền vệ | Moldova |
| - | Macar Obrejan | Tiền vệ | Moldova |
| - | Italo Dias Menezes | Hậu vệ | Brazil |
| - | Pedro Henrique Gabriel Dias | Hậu vệ | Brazil |
| - | Daniel Rusu | Thủ môn | Marshall Islands |
| - | Stefan Bytca | ||
| 3 | Kevin Berkeley | Hậu vệ | Panama |
| 3 | Vladislav Boico | Hậu vệ | Moldova |
| 4 | Cristian Gonta | Hậu vệ | Moldova |
| 7 | Caio Dantas | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Matteo Amoroso | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Luan Andrey | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Eugeniu Cociuc | Tiền vệ | Moldova |
| 13 | Ítalo Menezes | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Rayvien Rosario | Tiền vệ | Curacao |
| 17 | Tudor Butucel | Tiền vệ | Moldova |
| 20 | Vlad Raileanu | Tiền vệ | Moldova |
| 22 | Ahmed Bonnah | Tiền vệ | Sweden |
| 23 | Marcello | Hậu vệ | Brazil |
| 24 | Thiago Ceijas | Tiền vệ | Argentina |
| 29 | Alexandru Gutium | Hậu vệ | Moldova |
| 30 | Andrei Macritchi | Hậu vệ | Moldova |
| 35 | Nikolay Zolotov | Hậu vệ | Belarus |
| 44 | Sergiu Ungureanu | Hậu vệ | Moldova |
| 44 | Danylo Boyko | Tiền vệ | Ukraine |
| 44 | Iu Ranera | Tiền vệ | Spain |
| 45 | Michael Ebikabowei Emmanuel Nga | Tiền đạo | Nigeria |
| 88 | Ivan Dokić | Thủ môn | Serbia |
| 92 | Cristian Sîrghi | Thủ môn | Moldova |
| 99 | Alexandru Betivu | Tiền đạo | Moldova |