
Eugeniu Cociuc
Tiền vệ trung tâm ·
FC Zimbru Chişinău
Câu chuyện sự nghiệp Eugeniu Cociuc qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Eugeniu Cociuc bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Dacia Chișinău, năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2013, khi anh rời Dacia Buiucani sang Dacia Chișinău, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 8 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Dacia Chișinău. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Ở mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 24/01/2022, anh rời FC Zimbru Chişinău sang Pyunik Yerevan dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Pyunik Yerevan.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận trong màu áo Moldova. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dacia Chișinău, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 36 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 26/06/2026, anh chuyển từ FC Bălți sang FC Zimbru Chişinău theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Zimbru Chişinău. Tại FC Zimbru Chişinău, anh khoác áo số 10.
Hành trình sự nghiệp của Eugeniu Cociuc
Eugeniu Cociuc có tên trong danh sách thi đấu của Pyunik Yerevan nhiều nhất, 22 lần theo dữ liệu từng mùa. 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Pyunik Yerevan. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dacia Chișinău | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dacia Chișinău | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Dacia Chișinău | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Səbail FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| MŠK Žilina | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 513 | 1 | 0 | 6,87 |
| Pyunik Yerevan | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 257 | 0 | 1 | 6,78 |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 104 | 0 | 0 | 6,45 |
| Moldova | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 259 | 0 | 0 | 6,83 |
| Moldova | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Moldova | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2020 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Eugeniu Cociuc
Ở tuổi 33, Eugeniu Cociuc đang là tiền vệ trong đội hình FC Zimbru Chişinău. Anh mang áo số 10 tại FC Zimbru Chişinău. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FC Zimbru Chişinău
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Eugeniu Cociuc
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Eugeniu Cociuc gia nhập FC Zimbru Chişinău ngày 26/06/2026. FC Zimbru Chişinău hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 110 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Zimbru Chişinău
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 26/06/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Eugeniu Cociuc
Giá trị chuyển nhượng của Eugeniu Cociuc được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở FC Zimbru Chişinău (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dacia Chișinău sang MŠK Žilina ngày 28/10/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2013 | Dacia Buiucani | Dacia Chișinău | Không công bố |
| 28/10/2016 | Dacia Chișinău | MŠK Žilina | Tự do |
| 24/1/2018 | MŠK Žilina | Səbail FK | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Səbail FK | MŠK Žilina | Cho mượn |
| 21/8/2018 | MŠK Žilina | Səbail FK | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2020 | Səbail FK | Sabah FK | Tự do |
| 9/2/2021 | Sabah FK | Şamaxı FK | Tự do |
| 6/8/2021 | Şamaxı FK | FC Zimbru Chişinău | Tự do |
| 24/1/2022 | FC Zimbru Chişinău | Pyunik Yerevan | Tự do |
| 1/1/2025 | Pyunik Yerevan | No team | Không công bố |
| 23/8/2025 | No team | FC Bălți | Không công bố |
| 26/6/2026 | FC Bălți | FC Zimbru Chişinău | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eugeniu Cociuc ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Eugeniu Cociuc có 29 trận cho Moldova.
Moldova 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Eugeniu Cociuc mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Eugeniu Cociuc
- Eugeniu Cociuc mang quốc tịch nào?
- Eugeniu Cociuc có quốc tịch Moldova, từng khoác áo Moldova theo hồ sơ.
- Eugeniu Cociuc hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eugeniu Cociuc đang thuộc biên chế FC Zimbru Chişinău, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Eugeniu Cociuc bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eugeniu Cociuc 33 tuổi (sinh ngày 11/05/1993), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Zimbru Chişinău
Cập nhật lần cuối: 23:26 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.