
Ruben Loftus-Cheek
Tiền vệ trung tâm ·
AC Milan
Chặng đường sự nghiệp Ruben Loftus-Cheek
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ruben Loftus-Cheek thuộc biên chế AC Milan, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chelsea tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh từ Chelsea U21 chuyển tới Chelsea, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 13 bàn và 15 kiến tạo qua 222 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh ở Chelsea là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh cùng Chelsea, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn cùng 21 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 393 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với AC Milan, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Chelsea theo mức phí 19 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 112 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn cùng 3 kiến tạo cho AC Milan. Tại AC Milan, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Ruben Loftus-Cheek qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ruben Loftus-Cheek trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 29 bàn và 393 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 716 | 4 | 3 | 7,21 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 380 | 4 | 0 | 7,40 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 32 | 1149 | 3 | 1 | 6,63 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 19 | 1031 | 0 | 0 | 6,87 |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 31 | 2081 | 6 | 1 | 7,02 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1542 | 0 | 1 | 6,73 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1387 | 0 | 2 | 6,94 |
| Fulham | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1921 | 1 | 0 | 6,66 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,20 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 210 | 0 | 1 | 6,67 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 987 | 6 | 2 | 6,91 |
| Crystal Palace | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1875 | 2 | 3 | 6,92 |
| Chelsea | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 31 | 0 | 0 | 6,52 |
| Chelsea | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 407 | 1 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 134 | 0 | 0 | 6,90 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 283 | 0 | 0 | 6,65 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 325 | 0 | 0 | 7,15 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 288 | 0 | 1 | 6,81 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 358 | 0 | 1 | 7,14 |
| Chelsea | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 77 | 0 | 0 | 7,50 |
| Chelsea | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 7 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 274 | 0 | 1 | 6,85 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 4 | 266 | 1 | 0 | 7,05 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Chelsea | 16/17 | FA Cup | 3 | 164 | 0 | 1 | 7,27 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,95 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,85 |
| Fulham | 20/21 | FA Cup | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,65 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 303 | 1 | 1 | 7,06 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 57 | 0 | 1 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 237 | 0 | 0 | 7,07 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,07 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 115 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ruben Loftus-Cheek là ai?
Ruben Loftus-Cheek thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Anh của AC Milan. Ở AC Milan, anh khoác áo số 8. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,0 triệu EUR (ước tính)
Ruben Loftus-Cheek đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ruben Loftus-Cheek gia nhập AC Milan ngày 01/07/2023. Trong đội, anh nhận áo số 8. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 9,0 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Chỉ số mùa 26/27 của Ruben Loftus-Cheek
Mùa 26/27 tại Serie A, Ruben Loftus-Cheek góp mặt 5 trận trong màu áo AC Milan. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,23. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 5 Trận
- 210 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,30 xA
- 5 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ruben Loftus-Cheek
Chuyển nhượng và giá trị của Ruben Loftus-Cheek
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ruben Loftus-Cheek là từ Chelsea U21 sang Chelsea ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 9,0 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Chelsea U21 | Chelsea | Không công bố |
| 12/7/2017 | Chelsea | Crystal Palace | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Crystal Palace | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Chelsea | Fulham | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Fulham | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Chelsea | AC Milan | 19 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ruben Loftus-Cheek
- Ruben Loftus-Cheek ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Ruben Loftus-Cheek có 0 bàn qua 5 trận.
- Ruben Loftus-Cheek đang khoác áo đội bóng nào?
- Ruben Loftus-Cheek hiện khoác áo AC Milan, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ruben Loftus-Cheek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ruben Loftus-Cheek 30 tuổi (sinh ngày 23/01/1996), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 04:40 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.