
Youssouf Fofana
Tiền vệ ·
Sevilla
Câu chuyện sự nghiệp Youssouf Fofana qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Youssouf Fofana bắt đầu từ mùa 2018 cùng RC Strasbourg, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh đầu quân cho RC Strasbourg 2, năm anh tròn 18 tuổi. RC Strasbourg đón anh ngày 01/07/2018 từ RC Strasbourg 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 45 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2018 tại Ligue 1, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. AS Monaco đón anh ngày 29/01/2020 từ RC Strasbourg theo mức phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 15 kiến tạo qua 179 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến AC Milan ngày 17/08/2024 từ AS Monaco với phí 26 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 13 kiến tạo sau 88 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn và 29 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 316 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 4 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Sevilla bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ AC Milan. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 4 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Sevilla ghi anh khoác áo số 24 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Youssouf Fofana
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Youssouf Fofana có tên trong danh sách thi đấu 316 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 14 bàn, 316 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở RC Strasbourg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Strasbourg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 331 | 1 | 0 | 6,58 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 710 | 0 | 0 | 6,84 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 36 | 2217 | 2 | 3 | 6,62 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 35 | 2509 | 1 | 6 | 6,89 |
| AS Monaco | 2023 | Ligue 1 | 32 | 2701 | 4 | 4 | 7,17 |
| AS Monaco | 2022 | Ligue 1 | 36 | 3089 | 2 | 2 | 6,85 |
| AS Monaco | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2190 | 0 | 4 | 6,85 |
| AS Monaco | 2020 | Ligue 1 | 36 | 2882 | 0 | 3 | 6,89 |
| RC Strasbourg | 2019 | Ligue 1 | 13 | 1010 | 1 | 0 | 6,75 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 7 | 611 | 0 | 2 | 6,80 |
| RC Strasbourg | 2018 | Ligue 1 | 27 | 914 | 2 | 1 | 6,72 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 800 | 0 | 2 | 7,00 |
| AS Monaco | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,25 |
| AS Monaco | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 345 | 0 | 0 | 6,88 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 225 | 0 | 0 | 6,76 |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,80 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,20 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,63 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 48 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 195 | 1 | 0 | 7,40 |
| Sevilla | 26/27 | La Liga | 4 | 276 | 1 | 0 | 7,08 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 5 | 341 | 0 | 0 | 7,08 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,63 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,80 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 401 | 0 | 1 | 6,90 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Youssouf Fofana: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Youssouf Fofana mang áo số 24 của Sevilla và chơi ở vị trí tiền vệ. Youssouf Fofana sinh ngày 10/01/1999, hiện 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Sevilla
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 25 triệu EUR (ước tính)
Youssouf Fofana đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Youssouf Fofana mùa 26/27
Youssouf Fofana đã chơi 4 trận với 276 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. xG mùa này của anh dừng ở 0,37. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,08.
- 4 Trận
- 276 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,37 xG
- 0,22 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Phong độ Youssouf Fofana các trận vừa qua
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Youssouf Fofana thi đấu tổng cộng 276 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 69 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Barcelona | 1–3 | 79 | 1/0 | 8,0 |
| 16-09 | Deportivo de A Coruña | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 11-09 | Valencia | 1–0 | 71 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Espanyol | 1–1 | 36 | 0/0 | 6,2 |
Chuyển nhượng và giá trị của Youssouf Fofana
Dữ liệu chuyển nhượng của Youssouf Fofana gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 25 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | — | RC Strasbourg 2 | Tự do |
| 1/7/2018 | RC Strasbourg 2 | RC Strasbourg | Không công bố |
| 29/1/2020 | RC Strasbourg | AS Monaco | 15 triệu EUR |
| 17/8/2024 | AS Monaco | AC Milan | 26 triệu EUR |
| 1/9/2026 | AC Milan | Sevilla | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Youssouf Fofana
- Thành tích ghi bàn của Youssouf Fofana mùa 26/27 ra sao?
- Youssouf Fofana ra sân 4 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 1 bàn.
- Youssouf Fofana hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youssouf Fofana đang thuộc biên chế Sevilla, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Youssouf Fofana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youssouf Fofana 27 tuổi (sinh ngày 10/01/1999), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Sevilla
Cập nhật lần cuối: 04:36 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.