1899 Hoffenheim
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
1899 Hoffenheim đang xếp thứ 29 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Skender | Tiền đạo | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | Germany |
| 2 | R. Hranáč | Hậu vệ | |
| 2 | Natnael Abraha | Hậu vệ | |
| 3 | Sean Dulic | Hậu vệ | |
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | Türkiye |
| 6 | V. Lässig | Hậu vệ | |
| 7 | L. Avdullahu | Tiền vệ | |
| 8 | P. Wimmer | Tiền vệ | |
| 9 | Max Moerstedt | Tiền đạo | |
| 10 | A. Hložek | Tiền đạo | |
| 10 | Y. B. Zor Muhammed | Tiền đạo | |
| 11 | F. Asllani | Tiền đạo | |
| 13 | Bernardo | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Tristan Spranger | Hậu vệ | |
| 14 | A. Daghim | Tiền vệ | |
| 15 | V. Gendrey | Hậu vệ | |
| 16 | L. Engelns | Tiền vệ | |
| 17 | Nathan De Cat | Tiền vệ | |
| 18 | W. Burger | Tiền vệ | |
| 19 | T. Lemperle | Tiền đạo | |
| 20 | B. Conté | Tiền vệ | |
| 21 | A. Hajdari | Hậu vệ | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ | Austria |
| 23 | Alex Honajzer | Tiền vệ | |
| 25 | Konstantin Aleksa | Tiền đạo | |
| 27 | Andrej Kramarić | Tiền đạo | Croatia |
| 28 | K. Machida | Hậu vệ | |
| 28 | Florian Micheler | Tiền vệ | |
| 32 | Cajetan Benjamin Lenz | Tiền vệ | |
| 34 | Vladimír Coufal | Hậu vệ | Czechia |
| 36 | L. Petersson | Thủ môn | |
| 37 | L. Philipp | Thủ môn | |
| 39 | M. Rots | Hậu vệ |