Granada
Spain
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Granada đang xếp thứ 13 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Granada
Hai vòng vừa rồi, Granada thua FC Andorra 2-3 và thua Leganés 2-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Granada xếp hạng ra sao?
Granada mới có 8 điểm sau 7 vòng tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Vị trí Granada so với phần còn lại của bảng
Granada và Real Sociedad B đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 22 đội. Sporting Gijón đang hơn đội 2 điểm.
Giới thiệu Granada
Granada là đội bóng Tây Ban Nha, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Sức chứa của sân là 19.189 chỗ. Công trình đi vào hoạt động năm 1995.
Granada chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Granada thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 4 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Granada trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Granada, Alejandro Marqués là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 2026.
Granada tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Granada mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Granada
Ngày 4/10/2026, Granada bước vào cuộc đấu với Real Sociedad B. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberto Flores | Thủ môn | Spain |
| 2 | Pau Casadesús | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Rubén Alcaraz | Tiền vệ | Spain |
| 5 | Manuel Lama | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Gerard Gumbau | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Sergio Rodelas | Tiền đạo | Spain |
| 8 | Pedro Alemañ | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Alejandro Marqués | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Jorge Pascual | Tiền đạo | Spain |
| 11 | José Manuel Arnáiz | Tiền đạo | Spain |
| 13 | Raúl Lizoain | Thủ môn | Spain |
| 16 | Diego Pampín | Hậu vệ | Spain |
| 17 | Abdoul Kader Bamba | Tiền vệ | France |
| 18 | Sergio López | Hậu vệ | Spain |
| 19 | Chinaza Onouha | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Baïla Diallo | Hậu vệ | Mauritania |
| 23 | Benedikt Gimber | Hậu vệ | Germany |
| 27 | Mario Jimenez Gambin | Tiền vệ | Spain |
| 30 | Juanjo Flores | Hậu vệ | Spain |
| 32 | Dylan Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 33 | Ángelo García Hidalgo | Hậu vệ | Spain |
| 34 | Íker García Chico | Thủ môn | Spain |
| 34 | Manuel Maza | Tiền vệ | Spain |
| 35 | Bourama Dembelé | Hậu vệ | Spain |
| 36 | Owen Emeka | Tiền đạo | Spain |
| 42 | Pablo Jimenez Valverde | Hậu vệ | Spain |