Maritimo
Portugal
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha Bảng Primeira Liga
Maritimo đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Maritimo
Hai vòng vừa rồi, Maritimo hoà GIL Vicente 1-1 và thua Moreirense 1-3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Maritimo đang đứng thứ mấy?
Maritimo trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Maritimo đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Maritimo tới FC Porto ở ngôi đầu là 13 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Hồ sơ đội bóng Maritimo
Estádio do Marítimo, sân nhà của Maritimo, chứa được 10.932 chỗ ngồi. Sân đón được 10.932 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là MAR.
Khác biệt sân bãi của Maritimo
Thành tích hai sân của Maritimo là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 5 bàn thua.
Maritimo tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Maritimo đang là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.
Maritimo đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Maritimo gặp FC Porto trên sân nhà ngày 11/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gonçalo Tabuaço | Goalkeeper | |
| 2 | Igor Julião | Defender | |
| 4 | Rafael Fernandes | Defender | |
| 5 | Nilton Varela | Defender | |
| 6 | Rodrigo Andrade | Midfielder | |
| 7 | E. Peña Zauner | Attacker | |
| 8 | M. Dominguez | Midfielder | |
| 9 | José Miguel Reis Melro | Attacker | |
| 10 | Martín Tejón | Midfielder | |
| 11 | M. Diouri | Attacker | |
| 12 | M. Bassouamina | Attacker | |
| 13 | Alfonso Pastor | Goalkeeper | |
| 14 | Raphael Guzzo | Midfielder | |
| 14 | N. Ogbeta | Defender | |
| 15 | Tomás Tavares | Defender | |
| 16 | F. Silva | Midfielder | |
| 17 | Adrián Butzke | Attacker | |
| 18 | V. Danilović | Midfielder | |
| 20 | Francisco Gomes | Attacker | |
| 21 | I. Alani | Midfielder | |
| 22 | G. Szalai | Defender | |
| 23 | Paulo Henrique | Defender | |
| 25 | Jesús Santiago | Midfielder | |
| 27 | S. Bamba | Attacker | |
| 30 | Fran Vieites | Goalkeeper | |
| 34 | Kimiss | Goalkeeper | |
| 35 | B. Limbombe | Attacker | |
| 44 | Romain Correia | Defender | |
| 66 | I. Ayuma | Midfielder | |
| 68 | N. Batista | Midfielder | |
| 90 | Maurice Osei Boakye | Attacker |