Logo Maritimo

Maritimo

Portugal

Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha Bảng Primeira Liga

Maritimo đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 8 điểm sau 7 trận.

Thắng
2
Hoà
2
Thua
3
Bàn thắng
8
Bàn thua
12
Hiệu số
-4
Xem bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Bồ Đào Nha →

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10 VĐQG Bồ Đào Nha

00:00
CS Marítimo
FC Porto
--

CN, 18/10 Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha

21:00
GD Alcochetense
CS Marítimo
--

Thứ 7, 24/10 VĐQG Bồ Đào Nha

02:45
Vitória SC
CS Marítimo
--

Thứ 4, 28/10 Giải khác

03:15
Sporting CP
CS Marítimo
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 VĐQG Bồ Đào Nha

FT
Gil Vicente
CS Marítimo
1 1

Thứ 3, 15/09 VĐQG Bồ Đào Nha

FT
Moreirense
CS Marítimo
3 1

CN, 06/09 VĐQG Bồ Đào Nha

FT
CS Marítimo
Benfica
0 3

Thứ 7, 29/08 VĐQG Bồ Đào Nha

FT
FC Arouca
CS Marítimo
2 1

Mạch trận hiện thời của Maritimo

Hai vòng vừa rồi, Maritimo hoà GIL Vicente 1-1 và thua Moreirense 1-3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.

Maritimo đang đứng thứ mấy?

Maritimo trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.

Maritimo đang bám đuổi những ai?

Khoảng cách từ Maritimo tới FC Porto ở ngôi đầu là 13 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.

Hồ sơ đội bóng Maritimo

Estádio do Marítimo, sân nhà của Maritimo, chứa được 10.932 chỗ ngồi. Sân đón được 10.932 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là MAR.

Khác biệt sân bãi của Maritimo

Thành tích hai sân của Maritimo là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 5 bàn thua.

Maritimo tấn công, phòng ngự ra sao?

Cán cân bàn thắng bại của Maritimo đang là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.

Maritimo đá trận tiếp theo khi nào?

Trận kế tiếp, Maritimo gặp FC Porto trên sân nhà ngày 11/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 Gonçalo Tabuaço Goalkeeper
2 Igor Julião Defender
4 Rafael Fernandes Defender
5 Nilton Varela Defender
6 Rodrigo Andrade Midfielder
7 E. Peña Zauner Attacker
8 M. Dominguez Midfielder
9 José Miguel Reis Melro Attacker
10 Martín Tejón Midfielder
11 M. Diouri Attacker
12 M. Bassouamina Attacker
13 Alfonso Pastor Goalkeeper
14 Raphael Guzzo Midfielder
14 N. Ogbeta Defender
15 Tomás Tavares Defender
16 F. Silva Midfielder
17 Adrián Butzke Attacker
18 V. Danilović Midfielder
20 Francisco Gomes Attacker
21 I. Alani Midfielder
22 G. Szalai Defender
23 Paulo Henrique Defender
25 Jesús Santiago Midfielder
27 S. Bamba Attacker
30 Fran Vieites Goalkeeper
34 Kimiss Goalkeeper
35 B. Limbombe Attacker
44 Romain Correia Defender
66 I. Ayuma Midfielder
68 N. Batista Midfielder
90 Maurice Osei Boakye Attacker