Rangers
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Rangers đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rangers đang đứng thứ mấy?
Rangers xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 2 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Rangers đang bám đuổi những ai?
Rangers đang hơn Heart Of Midlothian 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội. Celtic đang hơn đội 2 điểm.
Rangers ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Rangers mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +4.
Rangers là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Rangers, đội bóng Scotland, là Ibrox Stadium. Đội thường được gọi ngắn là RAN. Khán đài có 51.082 chỗ ngồi.
Rangers gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Rangers gặp Aberdeen trên sân nhà ngày 31/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 33 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Benjamin Godfrey | Hậu vệ | England |
| 5 | J. Souttar | Hậu vệ | |
| 6 | Daniel Neil | Tiền vệ | England |
| 6 | C. Nsiala-Makengo | Hậu vệ | |
| 7 | L. Shankland | Tiền đạo | |
| 7 | K. Glasgow | Tiền đạo | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo | |
| 10 | Minsu Kim | Tiền vệ | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ | Australia |
| 17 | D. Yokota | Tiền đạo | |
| 18 | K. Nedeljković | Hậu vệ | |
| 19 | K. Kelsy | Tiền đạo | |
| 20 | R. Naderi | Tiền đạo | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ | England |
| 22 | V. Dragojević | Tiền vệ | |
| 23 | Djeidi Gassama | Tiền vệ | France |
| 24 | O. Makhanya | Hậu vệ | |
| 25 | T. Rommens | Hậu vệ | |
| 26 | Badredine Bouanani | Tiền đạo | Algeria |
| 28 | B. Miovski | Tiền đạo | |
| 29 | J. Penrice | Hậu vệ | |
| 31 | L. Kelly | Thủ môn | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Hậu vệ | England |
| 41 | Z. Hutton | Hậu vệ | |
| 42 | Tochi Chukwuani | Tiền vệ | Denmark |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ | Belgium |
| 45 | R. McCausland | Tiền đạo | |
| 51 | R. McGuire | Thủ môn | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền đạo | |
| 82 | A. Scally | Hậu vệ |