Sporting Gijón
Spain
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Sporting Gijón đang xếp thứ 12 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sporting Gijón đứng thứ mấy tại Hạng Hai Tây Ban Nha?
Sporting Gijón tích được 10 điểm sau 7 vòng tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Sporting Gijón
Sporting Gijón đang hơn Granada 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 22 đội. Ngôi đầu của Eibar còn xa 8 điểm.
Sporting Gijón ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Sporting Gijón đang là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 20. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Sporting Gijón thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Sporting Gijón: thua Real Oviedo 0-2, thắng FC Andorra 3-1 và thua CD Eldense 0-1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hồ sơ đội bóng Sporting Gijón
Sân nhà của Sporting Gijón, đội bóng Tây Ban Nha, là El Molinón. Sân được khánh thành từ năm 1908. Người hâm mộ quen gọi đội là Sporting.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sporting Gijón
Sporting Gijón ghi 1 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà đội ghi 1 bàn và nhận 3 bàn.
Sporting Gijón đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Sporting Gijón tại Hạng Hai Tây Ban Nha là Celta Fortuna, đá ngày 4/10/2026. Địa điểm là sân El Molinón.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Noya Grela | Tiền vệ | Spain |
| 1 | Rubén Yáñez | Thủ môn | Spain |
| 2 | Guille Rosas | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Pablo García | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Emanuel Gularte | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Diego Sánchez | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Nacho Martín | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Gaspar Campos | Tiền vệ | Spain |
| 8 | Manuel Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Andrés Ferrari | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | César Gelabert | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Konrad de la Fuente | Tiền đạo | USA |
| 13 | Egoitz Arana | Thủ môn | Spain |
| 14 | Álex Corredera | Tiền vệ | Spain |
| 15 | Pablo Vázquez | Hậu vệ | Spain |
| 16 | Alejo Sarco | Tiền đạo | Argentina |
| 17 | Antonio Casas | Tiền đạo | Spain |
| 19 | Juan Otero | Tiền đạo | Colombia |
| 20 | Nikita Iosifov | Tiền vệ | Russia |
| 21 | Mamadou Loum | Tiền vệ | Senegal |
| 22 | Hugo Guillamón | Tiền vệ | Spain |
| 23 | Jorge Sáenz | Hậu vệ | Spain |
| 24 | Aimar Duñabeitia | Hậu vệ | Spain |
| 26 | Iker Martinez | Hậu vệ | Spain |
| 27 | Enol Prendes | Tiền đạo | Spain |
| 28 | Miguel Conde | Tiền đạo | Spain |
| 35 | Christian Ferreres | Tiền đạo | Spain |
| 36 | Bruno Rubio | Tiền vệ | Spain |
| 44 | Andrés Cuenca | Hậu vệ | Spain |