
Mamadou Loum
Tiền vệ ·
Sporting Gijón
Mamadou Loum đang khoác áo đội nào?
Mamadou Loum đã ra sân 4 trận cho Sporting Gijón ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 21. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 515 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sporting Gijón
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 12/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Mamadou Loum
Sau 4 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Mamadou Loum đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,67 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
- 4 Trận
- 93 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Mamadou Loum là ai?
Cao 193 cm, Mamadou Loum là tiền vệ người Senegal của Sporting Gijón. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/12/1996 — năm nay 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 193 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 30/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Sporting Gijón
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Mamadou Loum các trận vừa qua
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Mamadou Loum đạt điểm trung bình 6,67 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Andorra | 1–3 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | CD Eldense | 0–1 | 29 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Girona FC | 0–2 | 20 | 0/0 | 7,0 |
| 28-08 | CD Tenerife | 0–1 | 31 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Burgos Club de Fútbol | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Mamadou Loum
Các đội Mamadou Loum từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al Raed, Sporting Braga, FC Porto và 7 đội khác. Riêng SC Braga B chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al Raed | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2447 | 0 | 0 | 6,76 |
| Sporting Braga | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC Arouca | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 734 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Porto | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 6 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Porto | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 359 | 1 | 0 | 6,88 |
| FC Porto | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 22 | 0 | 0 | 6,55 |
| Moreirense | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1481 | 3 | 0 | 7,08 |
| Deportivo Alavés | 21/22 | La Liga | 32 | 2317 | 2 | 0 | 6,74 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 4 | 0 | 0 | — |
| Reading | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2033 | 1 | 1 | 6,74 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moreirense | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Porto | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Arouca | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| SC Braga B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 38 | 0 | 2 | 0 | — |
| SC Braga B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 73 | 0 | 0 | 6,57 |
| Sporting Gijón | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,73 |
| Reading | 22/23 | FA Cup | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,30 |
| Deportivo Alavés | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Mamadou Loum
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mamadou Loum là ngày 15/07/2015, khi anh từ US Ouakam chuyển tới SC Braga B với mức phí 130 nghìn EUR — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Sporting Gijón ngày 12/08/2025 từ FC Arouca theo mức phí 500 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting Gijón. Hồ sơ hiện tại ở Sporting Gijón ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Quãng ở SC Braga B được ghi bằng 3 bàn qua 97 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 17/18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SC Braga B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Ngày 31/01/2019, anh rời Sporting Braga sang FC Porto theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 48 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 1 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 304 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Moreirense, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 22 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Mamadou Loum
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mamadou Loum rời US Ouakam để tới SC Braga B (15/07/2015). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2015 | US Ouakam | SC Braga B | 130 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | SC Braga B | Sporting Braga | Không công bố |
| 30/7/2018 | Sporting Braga | Moreirense | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Moreirense | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Sporting Braga | FC Porto | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FC Porto | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Sporting Braga | FC Porto | 7,5 triệu EUR |
| 23/7/2021 | FC Porto | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Deportivo Alavés | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2022 | FC Porto | Reading | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Reading | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2023 | FC Porto | Al Raed | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Al Raed | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2024 | FC Porto | FC Arouca | Tự do |
| 12/8/2025 | FC Arouca | Sporting Gijón | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Loum
- Mamadou Loum bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Loum 29 tuổi (sinh ngày 30/12/1996), cao 193 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mamadou Loum mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Mamadou Loum có 0 bàn qua 4 trận.
- Mamadou Loum đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadou Loum đang thuộc biên chế Sporting Gijón, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Sporting Gijón
Cập nhật lần cuối: 10:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.