Moreirense
Portugal
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Moreirense
Sân nhà của Moreirense, đội bóng Bồ Đào Nha, là Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas. Khán đài có 6.153 chỗ ngồi. Công trình đi vào hoạt động năm 2002.
Vị trí của Moreirense mùa 26/27
Moreirense giữ vị trí thứ 12 mùa 26/27. Bảng có 18 đội tranh tài. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Moreirense thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Moreirense: hoà Vitória SC 1-1, thắng CS Marítimo 3-1 và thua Benfica 0-4. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Vị trí Moreirense so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Moreirense tới FC Porto ở ngôi đầu là 13 điểm. Famalicão bám sát với khoảng cách 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Moreirense
Moreirense ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 7 bàn. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 7 bàn thua.
Moreirense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Moreirense đứng thứ 14 tại VĐQG Bồ Đào Nha, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Moreirense gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha là Gil Vicente, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aranha | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Leandro Santos | Hậu vệ | Portugal |
| 4 | Kevyn Monteiro | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Miguel Silva | Tiền vệ | Portugal |
| 7 | Manuel Mendonça | Tiền vệ | Portugal |
| 8 | Mateja Stjepanović | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Alexandre Parsemain | Tiền đạo | Martinique |
| 10 | Kiko Bondoso | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Landerson | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Francisco Sampaio | Thủ môn | Portugal |
| 13 | André Ferreira | Thủ môn | Portugal |
| 17 | Álvaro Martínez | Hậu vệ | Spain |
| 19 | Tiago Andrade | Tiền đạo | Portugal |
| 20 | João Veloso | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Rodrigo Alonso | Tiền vệ | Spain |
| 23 | Nile John | Tiền vệ | England |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ | Portugal |
| 26 | Maracás | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Kiko | Hậu vệ | Portugal |
| 28 | Chipyoka Songa | Tiền vệ | Zambia |
| 30 | Jimi Gower | Tiền vệ | England |
| 31 | Pedro Jesus | Hậu vệ | Brazil |
| 32 | Janderson | Hậu vệ | Brazil |
| 44 | Michael Dacosta Gonzalez | Tiền đạo | Spain |
| 65 | Guilherme Liberato | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | Gilberto Batista | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ | Portugal |
| 77 | Koby Mottoh | Hậu vệ | England |
| 79 | Leonardo Vonić | Tiền đạo | Croatia |
| 89 | Afonso Vieira | Tiền đạo | Portugal |
| 99 | Yan Maranhão | Tiền đạo | Brazil |