China vs Maldives
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,6 Wang Ziming China
- 7,8 Zhunyi Gao China
- 7,7 Shangyuan Wang China
Kết quả cuộc đối đầu China và Maldives
Cách biệt 3 bàn nói khá đủ về khoảng cách giữa China và Maldives trong chín mươi phút này. Trận đấu khép lại với tỷ số 3-0. Tỷ số hiệp một là 0-0.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
China cầm bóng 67% còn Maldives giữ 33%. Trọng tài rút 1 thẻ vàng. Thủ môn Maldives phải cứu thua 7 lần.
Các bàn thắng đến như thế nào?
W. Ziming là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía China với 3 pha lập công.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Wang Ziming là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 5 đường chuyền quyết định. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
China đã thắng 4 lần chạm trán gần nhất trước Maldives. China ghi 17 bàn qua các lần gặp, Maldives ghi 0. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Bảng xếp hạng Giao hữu quốc tế sau trận
Trên bảng xếp hạng, China đang thứ 27 với 8 điểm còn Maldives thứ 155. Bảng đấu gồm 192 đội. Maldives có 1 điểm sau 4 trận.
Bước ngoặt của trận China vs Maldives
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 94%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 | 47.00 (kèo tăng) | 50.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 21.00 (kèo tăng) | 51.00 |
| Nhà cái 3 | 1.03 (kèo tăng) | 21.00 (kèo giảm) | 71.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nhà cái 6 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nhà cái 7 | 1.01 | 20.00 | 60.00 |
| Nhà cái 8 | 1.02 | 26.00 | 56.00 |
| Nhà cái 9 | 1.01 | 21.00 (kèo tăng) | 60.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.01 | 20.00 | 53.00 |
| Nhà cái 12 | 1.02 | 17.00 | 51.00 |
| Nhà cái 13 | 1.02 | 23.00 | 71.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 21.00 | 56.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Xỉu |
|---|---|
| Nhà cái 1 | 34.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 34.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 (kèo giảm) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.02 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 12.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.12 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.14 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 5.75 |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo giảm) | 5.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.50 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.37 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.36 | 2.90 |
| Nhà cái 11 | 1.36 (kèo giảm) | 2.78 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.83 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.55 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 5.00 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 4.10 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 3.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.32 | 1.20 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 | 1.01 (kèo giảm) | 23.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.01 | 1.02 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 1.02 | 19.00 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.19 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.90 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.39 | 2.70 |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.70 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.08 |
| Nhà cái 11 | 1.62 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.14 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.06 | 1.68 |
| Nhà cái 11 | 1.99 | 1.78 |
| Đồng thuận | 2.02 | 1.73 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 | 1.43 |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.43 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
30 Y. Bingliang -
3 G. Wang -
5 Z. Wei -
25 Y. Mingrui -
7 X. Wenneng -
11 D. W. Tsun -
21 C. Pu -
6 S. Wang -
27 S. Zhao -
2 J. Guangtai -
26 D. Yuezheng -
1 Y. Junling -
24 Z. Aihui - 13 S. Huang
-
20 Q. Tao
-
5 N. I. Nasir -
16 A. Rasheed -
4 H. Sifaau -
7 A. Fasir -
6 N. M. Rasheed -
3 T. Gasim -
17 I. M. Hussain -
22 M. Yaameen - 18 M. Ashwaan
-
13 A. Numaan -
9 A. Looth - 19 R. Ahmed
Chơi hay nhất
3 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
China
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Liu Dianzuo TM | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 |
| 30 Yan Bingliang TM DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 |
| 4 Zhunyi Gao HV | 60' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 1 | 1 |
| 3 Gengrui Wang HV DB | 45' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 26/27 | 3 | 0 |
| 18 Han Pengfei HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 0 | 1 |
| 5 Zhen Wei HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 1 |
| 28 Yang Li HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 0 | 0 |
| 19 Yang Liu HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 0 |
| 2 Guangtai Jiang HV DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 36/41 | 0 | 0 |
| 6 Shangyuan Wang TV DB | 45' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 37/39 | 1 | 2 |
| 7 Wenneng Xie TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 1 | 1 |
| 14 Jiahui Huang TV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 0 | 1 |
| 15 Yang Ming-Yang TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 0 |
| 23 Yihao Zhong TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/22 | 1 | 1 |
| 11 Dai Wai Tsun TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 28/29 | 2 | 1 |
| 25 Yang Mingrui TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/19 | 1 | 0 |
| 17 Bunyamin Abdusalam TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 1 |
| 9 Wang Ziming TĐ | 73' | 9,6 | 3 | 0 | 3/6 | 7/11 | 5 | 0 |
| 21 Chen Pu TĐ DB | 45' | 7,4 | 0 | 1 | 0/0 | 16/18 | 2 | 2 |
| 10 Wei Shihao C TĐ | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 8/10 | 1 | 0 |
| 27 S. Zhao TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 2/3 | 6/7 | 0 | 1 |
| 26 Du Yuezheng TĐ DB | 17' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 |
Maldives
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 H. Shareef TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/42 | 0 | 0 | 7 |
| 5 N. I. Nasir TM DB | 44' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 15 A. Ali HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 0 | 0 | 0 |
| 2 A. Samooh C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 2 | 0 |
| 14 H. Hassan HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 12 A. Aiham HV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/15 | 0 | 3 | 0 |
| 4 H. Sifaau HV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 T. Gasim HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 I. W. Hassan TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 3 | 0 |
| 20 H. Eenaaz TV | 89' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 4 | 0 |
| 8 I. Aisham TV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 1 | 0 |
| 10 A. Aiham TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 6 N. M. Rasheed TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 23 M. Hassan TĐ | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 16 A. Rasheed TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 A. Fasir TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 17 I. M. Hussain TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 12/06/2021 China 5-0 Maldives
- 10/09/2019 Maldives 0-5 China
- 24/03/2016 China 4-0 Maldives
- 08/09/2015 Maldives 0-3 China
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.