Denver Summit FC vs Seattle Reign FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Delanie Sheehan Denver Summit FC
- 7,4 Samantha Meza Seattle Reign FC
- 7,4 Natasha Flint Denver Summit FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.75 | 3.75 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.75 | 3.60 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 | 2.20 |
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 6 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 7 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 8 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 9 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 10 | 1.56 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 13 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 14 | 1.57 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.70 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.70 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.70 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.95 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.95 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 | 1.21 |
| Nhà cái 10 | 3.58 | 1.21 |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.32 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.62 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.40 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.29 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.30 | 1.55 |
| Nhà cái 10 | 2.29 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.29 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.73 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 | 1.93 |
| Nhà cái 3 | 1.75 | 1.91 |
| Nhà cái 9 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 13 | 1.73 | 1.95 |
| Nhà cái 14 | 1.75 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.93 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.51 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.26 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 | 2.88 |
| Nhà cái 9 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 10 | 1.32 | 2.88 |
| Đồng thuận | 1.32 | 2.88 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 | 3.28 |
| Nhà cái 10 | 1.25 | 3.28 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.28 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.30 |
| Nhà cái 10 | 1.03 (kèo giảm) | 7.30 |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.30 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.02 (kèo giảm) | 8.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 | 2.85 |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 2.80 |
| Nhà cái 5 | 1.38 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.36 | 2.90 |
| Nhà cái 7 | 1.38 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.41 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.35 | 2.85 |
| Nhà cái 14 | 1.36 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.80 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 A. Oke -
14 Y. McCormack -
5 D. Lynch -
36 K. Asman -
2 M. Reid -
13 G. Bonner -
34 M. Boade -
33 O. Thomas -
25 K. M. Kössler
-
13 B. Ratcliffe -
2 M. Mercado -
24 M. Curry -
10 J. Fishlock -
12 H. Ward -
38 C. Miller -
25 S. Holmes -
14 E. Mason -
33 R. Hladek
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 6 cú sút trúng đích
1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Denver Summit FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Abby Smith TM | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 0 | 4 |
| 23 Eva Gaetino HV | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Kaleigh Kurtz HV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 50/55 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Janine Sonis HV | 95' | 6,7 | 0 | 1 | 1/1 | 36/48 | 4 | 0 | 0 |
| 4 Natalie Means HV | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Ayo Oke HV DB | 34' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Delanie Sheehan TV | 95' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 26/28 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Lindsey Heaps C TV | 95' | 7,1 | 0 | 1 | 2/2 | 27/35 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Emma Regan TV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Devin Lynch TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Yuna McCormack TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Natasha Flint TĐ | 95' | 7,4 | 1 | 0 | 6/7 | 13/17 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Yazmeen Ryan TĐ | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Yuzuki Yamamoto TĐ | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 2 | 0 | 0 |
Seattle Reign FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Claudia Dickey TM | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 0 | 8 |
| 23 Jordyn Bugg HV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 51/54 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Phoebe McClernon HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 43/53 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Sofia Huerta C HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/29 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Ryanne Brown HV | 79' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Madison Curry HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Samantha Meza TV | 95' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 18/21 | 0 | 5 | 0 |
| 5 Maddie Dahlien TV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Angharad James-Turner TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Sally Marie Menti TV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Nerilia Mondesir TV | 54' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Maddie Mercado TV DB | 41' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jessica Fishlock TV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Mia Fishel TĐ | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Brittany Ratcliffe TĐ DB | 41' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Holly Ward TĐ DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 05/04/2026 Seattle Reign FC 0-0 Denver Summit FC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.