Utah Royals FC
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Utah Royals FC
Utah Royals FC là một đội bóng Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Utah. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ.
Utah Royals FC trên bảng xếp hạng NWSL
Sau 25 vòng tại NWSL, Utah Royals FC có 42 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 3 hoà và 9 thua.
Phong độ gần đây của Utah Royals FC
Trận gần nhất, Utah Royals FC thua Angel City FC 0-3 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Utah Royals FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Utah Royals FC tới NJ/NY Gotham FC ở ngôi đầu là 12 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm vào play-off. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Utah Royals FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Utah Royals FC 7 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khi xa nhà, đội có 22 bàn thắng và 17 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 19 bàn thắng và 16 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Utah Royals FC
Cán cân bàn thắng bại của Utah Royals FC đang là +8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Utah Royals FC trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Utah Royals FC, Mina Tanaka là cái tên nổ súng nhiều nhất với 9 bàn. Số lần góp mặt là 22 trận. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 4 đường kiến tạo.
Trận kế tiếp của Utah Royals FC
Ngày 28/9/2026, Utah Royals FC bước vào cuộc đấu với North Carolina Courage. Đội còn 2 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mandy McGlynn | Thủ môn | USA |
| 2 | Tatumn Milazzo | Hậu vệ | USA |
| 3 | Jameese Joseph | Tiền đạo | USA |
| 4 | Paige Monaghan | Tiền vệ | USA |
| 5 | Cecelia Kizer | Tiền vệ | USA |
| 6 | Kameron Simmonds | Tiền vệ | Jamaica |
| 8 | Kate Del Fava | Hậu vệ | USA |
| 10 | Narumi Miura | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền vệ | Japan |
| 12 | Alexis Loera | Tiền vệ | USA |
| 13 | Brecken Mozingo | Tiền vệ | USA |
| 14 | Nuria Rábano | Hậu vệ | Spain |
| 15 | Dayana Pierre Louis | Tiền vệ | Haiti |
| 16 | Courtney Brown | Tiền vệ | USA |
| 17 | Ana Tejada | Tiền vệ | Spain |
| 18 | Kaleigh Riehl | Hậu vệ | USA |
| 19 | Kherrington Ream | Tiền đạo | USA |
| 21 | Kiana Palacios | Tiền đạo | Mexico |
| 22 | Miyabi Moriya | Hậu vệ | Japan |
| 23 | Mia Taylin Justus | Thủ môn | USA |
| 24 | Cloé Lacasse | Tiền vệ | Canada |
| 30 | Alexa Spaanstra | Tiền đạo | USA |
| 33 | Kalea Eichenberger | Tiền vệ | |
| 71 | Ali Swensen | Tiền vệ | USA |
| 77 | DeAira Jackson | Thủ môn | USA |
| 99 | Madison Hammond | Tiền vệ | USA |