Houston Dash vs Utah Royals FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Mina Tanaka Utah Royals FC
- 7,7 Jane Campbell Houston Dash
- 7,4 Nuria Rábano Utah Royals FC
Thông tin trận
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Cơ hội rõ rệt chia 0 cho Houston Dash và 2 cho Utah Royals FC. Thủ môn Houston Dash phải cứu thua 5 lần. Số thẻ vàng của trận là 3.
Nhìn lại trận Houston Dash vs Utah Royals FC
Trận đấu ở vòng 1 NWSL giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Tỷ số chung cuộc là 0-1. Sân đấu là Shell Energy Stadium.
Ai ghi bàn trong trận Houston Dash gặp Utah Royals FC?
Không bàn thắng nào được ghi trong bốn mươi lăm phút đầu. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Houston Dash mang mạch 3 trận thua vào trận. Lần ra sân liền trước, Houston Dash thua Orlando Pride 1-3. Utah Royals FC thua Boston Legacy FC 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Những người tạo khác biệt trong trận
Houston Dash có Jane Campbell chơi tốt nhất, còn phía Utah Royals FC là Mina Tanaka. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Houston Dash đã khác.
Houston Dash vs Utah Royals FC qua các lần chạm trán
Cán cân đối đầu nghiêng về Utah Royals FC với 4 trận thắng. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía. Tổng bàn thắng đối đầu là 2 cho Houston Dash và 8 cho Utah Royals FC.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Houston Dash đã đá 26 trận tại NWSL và đang thứ 11. Quỹ điểm của Houston Dash là 32 sau 26 vòng. Utah Royals FC có 42 điểm sau 25 trận.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 | 2.20 |
| Nhà cái 3 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.55 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.57 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 13 | 1.58 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nhà cái 14 | 1.60 | 2.15 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.20 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.30 | 1.02 |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.40 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.40 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.40 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.14 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.08 | 1.28 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 9 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.43 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.24 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.54 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.93 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.75 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.00 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 | 2.15 |
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.10 |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.62 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.61 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.34 (kèo giảm) | 2.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.34 (kèo giảm) | 2.78 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.34 | 2.78 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.19 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.15 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.25 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.12 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.70 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.00 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.95 | 1.73 |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.98 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.91 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.95 | 1.73 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.75 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 N. Bain -
34 K. Harper -
18 M. Hardin -
9 C. Larisey -
47 M. Ivanović -
40 C. DeLisle -
99 J. Brewster -
27 L. Boattin -
6 M. Bright
-
4 P. Monaghan -
3 J. Joseph -
13 B. Mozingo -
99 M. Hammond -
1 M. McGlynn -
2 T. Milazzo -
16 C. Brown -
6 K. Simmonds -
30 A. Spaanstra
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Houston Dash
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jane Campbell C TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/32 | 0 | 0 | 5 |
| 14 Paige Nielsen HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Avery Patterson HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 15/29 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Leah Klenke HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Allysha Chapman HV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Natalie Bain HV DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Mary Hardin HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Danielle Colaprico TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Katherine Ann Rader TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Sarah Puntigam TV | 81' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Maggie Graham TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Kalyssa van Zanten TV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Kate Faasse TĐ | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Khyah Harper TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Miljana Ivanović TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Clarissa Larisey TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Utah Royals FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Mia Taylin Justus TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 |
| 14 Nuria Rábano HV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 18/34 | 1 | 0 |
| 8 Kate Del Fava C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 0 | 1 |
| 18 Kaleigh Riehl HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 1 |
| 22 Miyabi Moriya HV | 68' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 4 | 1 |
| 11 Mina Tanaka TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/5 | 21/27 | 2 | 1 |
| 17 Ana Tejada TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 21/28 | 1 | 1 |
| 10 Narumi Miura TV | 89' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 23/31 | 1 | 2 |
| 99 Madison Hammond TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
| 24 Cloé Lacasse TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 17/26 | 0 | 1 |
| 5 Cecelia Kizer TĐ | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | 1 | 1 |
| 21 Kiana Palacios TĐ | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 |
| 4 Paige Monaghan TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 |
| 3 Jameese Joseph TĐ DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 |
| 13 Brecken Mozingo TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 13/09/2026 Houston Dash 0-1 Utah Royals FC
- 07/05/2026 Utah Royals FC 2-0 Houston Dash
- 15/09/2025 Utah Royals FC 2-0 Houston Dash
- 26/04/2025 Houston Dash 1-0 Utah Royals FC
- 01/09/2024 Houston Dash 1-3 Utah Royals FC
- 28/04/2024 Utah Royals FC 0-0 Houston Dash
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.