
Antony
Tiền đạo cánh phải ·
Real Betis
Câu chuyện thi đấu của Antony, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Antony sinh ngày 24/02/2000, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Brazil cùng São Paulo, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh rời São Paulo U20 sang São Paulo, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn và 6 kiến tạo sau 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo São Paulo. Manchester United đón anh ngày 30/08/2022 từ AFC Ajax với phí 95 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 117 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 9 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 60 bàn cùng 44 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 315 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Brazil U23, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến Real Betis ngày 01/09/2025 từ Manchester United với phí 25 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 23 bàn cùng 15 kiến tạo sau 82 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Real Betis. Hồ sơ hiện tại ở Real Betis ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Antony
Hồ sơ sự nghiệp của Antony trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 60 bàn, 315 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 419 | 0 | 0 | 6,68 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 637 | 2 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 127 | 0 | 0 | 6,80 |
| São Paulo | 2018 | VĐQG Brazil | 6 | 43 | 0 | 0 | 6,60 |
| São Paulo | 2019 | VĐQG Brazil | 29 | 2385 | 4 | 6 | 7,18 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 155 | 0 | 0 | 6,69 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1347 | 1 | 1 | 6,89 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1816 | 4 | 2 | 6,90 |
| Real Betis | 25/26 | La Liga | 32 | 2459 | 8 | 6 | 7,18 |
| Real Betis | 24/25 | La Liga | 17 | 1364 | 5 | 2 | 7,41 |
| Real Betis | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 788 | 6 | 3 | 7,71 |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 1 | 2 | 8,35 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1735 | 8 | 4 | 7,44 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1770 | 9 | 8 | 7,22 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 233 | 0 | 0 | 6,73 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 577 | 2 | 4 | 7,43 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 358 | 1 | 0 | 7,33 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 170 | 0 | 0 | 6,88 |
| Real Betis | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 770 | 4 | 3 | 7,59 |
| Real Betis | 2026 | Club Friendlies | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,75 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 316 | 2 | 1 | 7,14 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 7 | 525 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 5 | 354 | 1 | 1 | 7,18 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 5 | 264 | 2 | 1 | 7,67 |
| Manchester United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 250 | 0 | 1 | 7,03 |
| Real Betis | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 5 | 308 | 1 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 145 | 1 | 0 | 7,45 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Antony
Antony mang áo số 7 của Real Betis và chơi ở vị trí tiền đạo. Antony sinh ngày 24/02/2000, hiện 26 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 172 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 24/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Antony thuộc biên chế CLB nào?
Antony thi đấu cho Real Betis tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 37 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Real Betis từ 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Antony
7 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Antony 0 bàn sau 525 phút. xG mùa này của anh dừng ở 1,96. Anh được chấm trung bình 7,13 điểm mỗi trận.
- 7 Trận
- 525 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,96 xG
- 0,95 xA
- 32 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Antony thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Antony thi đấu tổng cộng 345 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 69 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Deportivo de A Coruña | 1–1 | 62 | 0/0 | 6,7 |
| 17-09 | Getafe | 1–0 | 92 | 0/0 | 7,5 |
| 14-09 | Villarreal | 1–2 | 24 | 0/0 | 7,0 |
| 04-09 | Real Madrid | 1–0 | 77 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Levante UD | 5–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Antony
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Antony rời São Paulo U20 để tới São Paulo (01/01/2019). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Manchester United, 95 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | São Paulo U20 | São Paulo | Không công bố |
| 1/7/2020 | São Paulo | AFC Ajax | 16 triệu EUR |
| 30/8/2022 | AFC Ajax | Manchester United | 95 triệu EUR |
| 25/1/2025 | Manchester United | Real Betis | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Real Betis | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Manchester United | Real Betis | 25 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Antony ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Antony có 1 trận trong màu áo Brazil U23.
Brazil U23 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 15/7/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Antony
- Antony đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Antony hiện khoác áo Real Betis, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Antony bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Antony 26 tuổi (sinh ngày 24/02/2000), cao 172 cm.
- Antony ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Antony ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.