
Ermin Bičakčić
Trung vệ ·
Valletta FC
Ermin Bičakčić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ermin Bičakčić là từ VfB Stuttgart II U21 sang VfB Stuttgart ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | VfB Stuttgart II U21 | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 1/1/2012 | VfB Stuttgart | Eintracht Braunschweig | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | Eintracht Braunschweig | TSG Hoffenheim | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2023 | TSG Hoffenheim | No team | Không công bố |
| 25/10/2023 | No team | Eintracht Braunschweig | Không công bố |
| 1/7/2025 | Eintracht Braunschweig | No team | Không công bố |
| 12/2/2026 | No team | FK Željezničar | Cho mượn |
| 1/7/2026 | FK Željezničar | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2026 | FK Željezničar | Valletta FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ermin Bičakčić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Ermin Bičakčić bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Eintracht Braunschweig, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/07/2026, khi anh từ FK Željezničar chuyển tới Valletta FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Valletta FC. Trong đội hình Valletta FC, anh mang áo số 4, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ VfB Stuttgart II U21 chuyển tới VfB Stuttgart, năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 01/01/2012, anh rời VfB Stuttgart sang Eintracht Braunschweig, phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 35 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Eintracht Braunschweig. Ở mùa 13/14 tại Bundesliga, anh có 1 bàn. TSG Hoffenheim đón anh ngày 01/07/2014 từ Eintracht Braunschweig theo mức phí 400 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 3 kiến tạo qua 217 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo TSG Hoffenheim, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 3 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 254 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Ermin Bičakčić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ermin Bičakčić gia nhập Valletta FC ngày 17/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Valletta FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ermin Bičakčić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 24/01/1990, Ermin Bičakčić là hậu vệ và hiện thuộc Valletta FC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 24/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Valletta FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Ermin Bičakčić
Ermin Bičakčić có tên trong danh sách thi đấu của TSG Hoffenheim nhiều nhất, 217 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng TSG Hoffenheim chiếm 85% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,85 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 253 | 0 | 1 | 6,47 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 19 | 266 | 0 | 0 | 6,43 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 1 | 4 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 2 | 129 | 1 | 0 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 34 | 1175 | 2 | 0 | 6,79 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 28 | 1788 | 1 | 2 | 6,91 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 17 | 548 | 0 | 0 | 6,63 |
| TSG Hoffenheim | 16/17 | Bundesliga | 33 | 1052 | 1 | 0 | 6,95 |
| TSG Hoffenheim | 15/16 | Bundesliga | 30 | 1598 | 0 | 0 | 6,88 |
| TSG Hoffenheim | 14/15 | Bundesliga | 29 | 2071 | 1 | 0 | — |
| Eintracht Braunschweig | 13/14 | Bundesliga | 31 | 2729 | 1 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Valletta FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 180 | 1 | 0 | 6,40 |
| Bosnia & Herzegovina | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bosnia & Herzegovina | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bosnia & Herzegovina | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 333 | 0 | 0 | 6,68 |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,95 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Ermin Bičakčić mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ermin Bičakčić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Raków Częstochowa | 0–4 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Raków Częstochowa | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ermin Bičakčić
- Ermin Bičakčić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ermin Bičakčić 36 tuổi (sinh ngày 24/01/1990), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Ermin Bičakčić là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ermin Bičakčić là Bosnia và Herzegovina.
- Ermin Bičakčić đang khoác áo đội bóng nào?
- Valletta FC là CLB hiện tại của Ermin Bičakčić, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Valletta FC
Cập nhật lần cuối: 09:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.