
Marc Cucurella
Hậu vệ trái ·
Real Madrid
Marc Cucurella: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Marc Cucurella trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Real Madrid ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh chuyển từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Barcelona Atlètic được ghi bằng 1 bàn cùng 4 kiến tạo sau 40 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 2017. Chelsea đón anh ngày 05/08/2022 từ Brighton & Hove Albion, phí 65 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 175 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 11 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn và 26 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 385 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 40 trận cho Spain, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại La Liga ở Getafe là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Real Madrid, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Chelsea, phí 55 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid. Hồ sơ hiện tại ở Real Madrid ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2032.
Sự nghiệp thi đấu của Marc Cucurella qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marc Cucurella có tên trong danh sách thi đấu 385 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 17 bàn và 385 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2017 ở Barcelona Atlètic.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Getafe | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 412 | 0 | 0 | 6,66 |
| Chelsea | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2665 | 1 | 4 | 6,66 |
| Chelsea | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2990 | 5 | 1 | 7,05 |
| Chelsea | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1784 | 0 | 2 | 7,00 |
| Chelsea | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1676 | 0 | 2 | 6,91 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3092 | 1 | 1 | 7,11 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,90 |
| Getafe | 20/21 | La Liga | 37 | 3248 | 3 | 2 | 6,74 |
| Getafe | 19/20 | La Liga | 37 | 3248 | 1 | 5 | 6,82 |
| Eibar | 18/19 | La Liga | 34 | 2356 | 1 | 2 | 6,73 |
| Chelsea | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 721 | 0 | 0 | 6,56 |
| Chelsea | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 412 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 750 | 0 | 2 | 7,09 |
| Chelsea | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 560 | 2 | 1 | 7,08 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 450 | 1 | 1 | 7,54 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 656 | 0 | 0 | 6,93 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 546 | 0 | 1 | 7,52 |
| Barcelona Atlètic | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3330 | 1 | 4 | 7,01 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,83 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,75 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 430 | 0 | 0 | 6,68 |
| Brighton & Hove Albion | 21/22 | FA Cup | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chelsea | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 23/24 | FA Cup | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | 24/25 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,15 |
| Chelsea | 25/26 | FA Cup | 4 | 219 | 0 | 0 | 6,73 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,40 |
| Eibar | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,00 |
| Getafe | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Getafe | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 75 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 1 | 7,30 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marc Cucurella
Marc Cucurella là hậu vệ 28 tuổi đang chơi cho Real Madrid. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 22/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị ước tính
- ≈ 62 triệu EUR (ước tính)
Marc Cucurella đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marc Cucurella đang khoác áo Real Madrid ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2032. Dữ liệu định giá anh khoảng 62 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 62 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Marc Cucurella
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Marc Cucurella: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,97. Thời lượng trung bình mỗi trận là 50 phút.
- 5 Trận
- 250 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Marc Cucurella qua những trận gần nhất
Marc Cucurella có 250 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 50 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Rayo Vallecano | 4–1 | 1 | 0/0 | — |
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 88 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | 45 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 26 | 0/0 | 6,9 |
Marc Cucurella từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Marc Cucurella, gần nhất là từ Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic ngày 01/07/2017, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2018 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 31/8/2018 | FC Barcelona | Eibar | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Eibar | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Barcelona | Eibar | 2,0 triệu EUR |
| 16/7/2019 | Eibar | FC Barcelona | 4,0 triệu EUR |
| 18/7/2019 | FC Barcelona | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Getafe | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | FC Barcelona | Getafe | 12 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Getafe | Brighton & Hove Albion | 18 triệu EUR |
| 5/8/2022 | Brighton & Hove Albion | Chelsea | 65 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Chelsea | Real Madrid | 55 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marc Cucurella khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Marc Cucurella có 40 trận trong màu áo Spain.
Spain 40 trận 1 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marc Cucurella
- Marc Cucurella có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Marc Cucurella ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Marc Cucurella hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Real Madrid là CLB hiện tại của Marc Cucurella, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marc Cucurella bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marc Cucurella 28 tuổi (sinh ngày 22/07/1998), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.