
Nicky Devlin
Hậu vệ phải ·
Aberdeen
Nicky Devlin thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 32, Nicky Devlin là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Aberdeen. Dữ liệu định giá anh khoảng 210 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Aberdeen hiện thi đấu tại VĐQG Scotland theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Aberdeen
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Nicky Devlin
Nicky Devlin là hậu vệ người Scotland 32 tuổi, hiện khoác áo Aberdeen. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Aberdeen là 2.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 17/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Aberdeen
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nicky Devlin đã khoác áo những đội nào?
Nicky Devlin có tên trong danh sách thi đấu của Livingston nhiều nhất, 125 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 13 bàn và 340 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Walsall.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Livingston | 21/22 | VĐQG Scotland | 37 | 3142 | 2 | 2 | 6,99 |
| Livingston | 22/23 | VĐQG Scotland | 38 | 3342 | 2 | 5 | 6,82 |
| Aberdeen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 25/26 | VĐQG Scotland | 29 | 2009 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aberdeen | 24/25 | VĐQG Scotland | 36 | 2394 | 4 | 0 | 6,86 |
| Aberdeen | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 3205 | 2 | 1 | 6,88 |
| Livingston | 20/21 | VĐQG Scotland | 37 | 3129 | 2 | 2 | 6,83 |
| Livingston | 19/20 | VĐQG Scotland | 13 | 400 | 0 | 0 | 6,94 |
| Aberdeen | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 18/19 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 392 | 0 | 2 | 6,73 |
| Aberdeen | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 458 | 1 | 0 | 6,32 |
| Aberdeen | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Aberdeen | 26/27 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 18/19 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Nicky Devlin
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nicky Devlin thuộc biên chế Aberdeen, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2023, anh rời Livingston sang Aberdeen theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn và 3 kiến tạo sau 121 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aberdeen. Trong đội hình Aberdeen, anh khoác áo số 2, có hợp đồng tới 31/05/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/12/2010, lúc anh gia nhập Dumbarton, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ Ayr United sang Walsall dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 94 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Walsall. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Hạng Ba Anh cùng Walsall, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 40 lần. Anh cập bến Livingston ngày 01/07/2019 từ Walsall dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 9 kiến tạo qua 125 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Scotland ở Livingston là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại VĐQG Scotland cùng Livingston, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn cùng 12 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 340 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Nicky Devlin
Giá trị chuyển nhượng của Nicky Devlin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Aberdeen (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/12/2010 | — | Dumbarton | Không công bố |
| 1/3/2012 | Motherwell U20 | Stenhousemuir | Không công bố |
| 17/8/2012 | Motherwell U20 | Dumbarton | Không công bố |
| 29/3/2013 | Motherwell U20 | Stenhousemuir | Không công bố |
| 1/7/2013 | Motherwell U20 | Stenhousemuir | Tự do |
| 19/7/2014 | Stenhousemuir | Ayr United | Tự do |
| 1/7/2017 | Ayr United | Walsall | Tự do |
| 1/7/2019 | Walsall | Livingston | Tự do |
| 1/7/2023 | Livingston | Aberdeen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nicky Devlin mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Nicky Devlin
- Nicky Devlin đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicky Devlin đang thuộc biên chế Aberdeen, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nicky Devlin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nicky Devlin 32 tuổi (sinh ngày 17/10/1993), cao 183 cm.
- Nicky Devlin mang quốc tịch nào?
- Nicky Devlin có quốc tịch Scotland theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Aberdeen
Cập nhật lần cuối: 20:17 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.