
Ricardo Horta
Tiền vệ tấn công ·
Sporting Braga
Ricardo Horta: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Sporting Braga, CLB hiện tại, hồ sơ của Ricardo Horta còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Vitória de Setúbal, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh rời Vitória Setúbal U19 sang Vitória de Setúbal, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Vitória de Setúbal được ghi bằng 7 bàn qua 36 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 13/14. Málaga CF đón anh ngày 12/07/2014 từ Vitória de Setúbal với phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 72 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting Braga là mùa cao nhất trong dữ liệu với 19 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 159 bàn và 79 kiến tạo. Cùng quãng đó là 593 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/07/2017, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở Málaga CF để về Sporting Braga. Cộng các giải, hồ sơ ghi 485 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 149 bàn cùng 78 kiến tạo trong màu áo Sporting Braga. Tại Sporting Braga, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Ricardo Horta
Các đội Ricardo Horta từng khoác áo theo dữ liệu gồm Vitória de Setúbal, Sporting Braga, Málaga CF. 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sporting Braga. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória de Setúbal | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória de Setúbal | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 7 | 0 | — |
| Sporting Braga | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 1991 | 6 | 4 | 6,96 |
| Sporting Braga | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2060 | 11 | 8 | 7,17 |
| Sporting Braga | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 350 | 1 | 2 | 7,28 |
| Sporting Braga | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 134 | 1 | 0 | 6,82 |
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 582 | 2 | 0 | 6,69 |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 428 | 3 | 1 | 7,01 |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1119 | 4 | 4 | 7,45 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 509 | 2 | 2 | 7,40 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 677 | 1 | 1 | 6,95 |
| Sporting Braga | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2149 | 14 | 4 | 7,26 |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2845 | 10 | 6 | 7,28 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2342 | 9 | 4 | 7,37 |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2618 | 14 | 8 | 7,38 |
| Sporting Braga | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2790 | 19 | 5 | 7,54 |
| Sporting Braga | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2475 | 9 | 3 | 7,06 |
| Sporting Braga | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2618 | 12 | 5 | 7,24 |
| Sporting Braga | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2190 | 8 | 3 | 7,02 |
| Málaga CF | 15/16 | La Liga | 29 | 781 | 0 | 0 | 6,50 |
| Málaga CF | 14/15 | La Liga | 37 | 1491 | 1 | 1 | — |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 19 | 1010 | 4 | 4 | 7,24 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 679 | 0 | 5 | 7,35 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,00 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 5 | 159 | 4 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 174 | 0 | 2 | 7,35 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 4 | 180 | 2 | 1 | 7,25 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 240 | 0 | 1 | 7,20 |
| Sporting Braga | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 258 | 3 | 1 | 7,07 |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 209 | 1 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 2 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 84 | 1 | 1 | 6,20 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 2 | 2 | 6,50 |
| Portugal | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 117 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sporting Braga | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 72 | 1 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sporting Braga | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 174 | 0 | 0 | 6,77 |
| Málaga CF | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Málaga CF | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ricardo Horta là ai?
Ở tuổi 32, Ricardo Horta đang là tiền vệ trong đội hình Sporting Braga. Ràng buộc hợp đồng với Sporting Braga kéo dài đến 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 15/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Sporting Braga
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,6 triệu EUR (ước tính)
Ricardo Horta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, Ricardo Horta là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Sporting Braga. Dữ liệu định giá anh khoảng 9,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Sporting Braga hiện thi đấu tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Sporting Braga
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 18/07/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,6 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Ricardo Horta
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ricardo Horta rời Vitória Setúbal U19 để tới Vitória de Setúbal (01/01/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Málaga CF, 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Vitória Setúbal U19 | Vitória de Setúbal | Không công bố |
| 12/7/2014 | Vitória de Setúbal | Málaga CF | 500 nghìn EUR |
| 5/7/2016 | Málaga CF | Sporting Braga | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Sporting Braga | Málaga CF | Cho mượn |
| 18/7/2017 | Málaga CF | Sporting Braga | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Ricardo Horta mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ricardo Horta
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Dinamo Minsk | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Dinamo Minsk | 1–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | FK Železničar Pančevo | 4–0 | Không vào sân | — |
| 22-07 | FK Železničar Pančevo | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Ricardo Horta
- Ricardo Horta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ricardo Horta 32 tuổi (sinh ngày 15/09/1994), cao 173 cm.
- Ricardo Horta là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ricardo Horta là Bồ Đào Nha.
- Ricardo Horta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ricardo Horta đang thuộc biên chế Sporting Braga, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Sporting Braga
Cập nhật lần cuối: 01:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.