
Strahinja Tanasijević
Trung vệ ·
Yelimay Semey
Các thương vụ chuyển nhượng của Strahinja Tanasijević
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Strahinja Tanasijević, gần nhất là từ FK Rad Beograd U19 sang FK Rad Beograd ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới New York City FC, 330 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | FK Rad Beograd U19 | FK Rad Beograd | Không công bố |
| 13/8/2016 | FK Rad Beograd | ОFK Žarkovo | Không công bố |
| 30/6/2017 | ОFK Žarkovo | FK Rad Beograd | Không công bố |
| 31/1/2018 | FK Rad Beograd | Chievo Verona | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Chievo Verona | FK Rad Beograd | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FK Rad Beograd | Chievo Verona | 300 nghìn EUR |
| 19/7/2019 | Chievo Verona | Paris FC | Cho mượn |
| 24/1/2020 | Paris FC | Chievo Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2020 | Chievo Verona | FK Rad Beograd | Cho mượn |
| 30/6/2020 | FK Rad Beograd | Chievo Verona | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2021 | Chievo Verona | FK Čukarički | Không công bố |
| 14/9/2022 | FK Čukarički | FK Mladost GAT Novi Sad | Tự do |
| 14/7/2023 | FK Mladost GAT Novi Sad | FK Spartak Subotica | Tự do |
| 4/2/2024 | FK Spartak Subotica | New York City FC | 330 nghìn EUR |
| 27/6/2026 | New York City FC | Yelimay Semey | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Strahinja Tanasijević: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Strahinja Tanasijević thuộc biên chế Yelimay Semey, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 27/06/2026, khi anh chuyển từ New York City FC sang Yelimay Semey dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Yelimay Semey. Tại Yelimay Semey, anh mang áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời FK Rad Beograd U19 sang FK Rad Beograd, năm anh bước sang tuổi 19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Chievo Verona tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Chievo Verona đón anh ngày 31/01/2018 từ FK Rad Beograd theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. New York City FC đón anh ngày 04/02/2024 từ FK Spartak Subotica theo mức phí 330 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 121 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2025 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở New York City FC, với 39 lần, năm anh bước sang tuổi 28.
Strahinja Tanasijević đang khoác áo đội nào?
Tại Yelimay Semey, Strahinja Tanasijević mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 430 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Yelimay Semey
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 27/06/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Strahinja Tanasijević
Strahinja Tanasijević là hậu vệ 29 tuổi đang chơi cho Yelimay Semey. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Yelimay Semey
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Strahinja Tanasijević
Hồ sơ sự nghiệp của Strahinja Tanasijević trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chievo Verona | 18/19 | Serie A | 25 | 17 | 0 | 0 | 5,80 |
| Chievo Verona | 17/18 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2019 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| New York City FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 1006 | 0 | 0 | 6,74 |
| Yelimay Semey | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| New York City FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 39 | 630 | 0 | 0 | 6,76 |
| New York City FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 15 | 93 | 0 | 0 | 6,47 |
| Chievo Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Strahinja Tanasijević mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Strahinja Tanasijević
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | FC Alashkert | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FC Alashkert | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Strahinja Tanasijević
- Strahinja Tanasijević mang quốc tịch nào?
- Strahinja Tanasijević có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
- Strahinja Tanasijević hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Tanasijević đang thuộc biên chế Yelimay Semey, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Strahinja Tanasijević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Tanasijević 29 tuổi (sinh ngày 12/06/1997), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Yelimay Semey
Cập nhật lần cuối: 09:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.