FK Spartak Subotica
Serbia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nemanja Čović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Anđelko Pavlović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Aleksandar Petrović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Uros Pavlovic | Tiền đạo | Serbia |
| - | Vladimir Kovačević | Hậu vệ | Serbia |
| - | Thiago Campos Da Costa | Tiền đạo | Brazil |
| - | Avramovic Luka | Thủ môn | Serbia |
| 1 | Luka Avramović | Thủ môn | Serbia |
| 3 | Vladimir Vitorović | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Nikola Motika | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Aleksandar Kovačević | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Francis Ebuka Nwokeabia | Tiền vệ | Nigeria |
| 8 | Enzo Oliveira Gonzaga | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Lincoln | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | José Mulato | Tiền đạo | Colombia |
| 9 | Collins Atule | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Stefan Stojanović | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Uroš Petrović | Hậu vệ | Serbia |
| 12 | Nebojša Bastajić | Tiền vệ | Serbia |
| 12 | Marin Dulić | Thủ môn | Serbia |
| 14 | David Angelevski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 15 | Luka Subotić | Hậu vệ | Serbia |
| 15 | Miloš Kosanović | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Aleksa Trajković | Tiền vệ | Serbia |
| 18 | Vladimir Desnica | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | Montenegro |
| 24 | Strahinja Vasilic | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 30 | Luka Peić | Hậu vệ | Serbia |
| 33 | Nikola Kuveljić | Tiền vệ | Serbia |
| 35 | Nenad Miranovic | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | Nikola Grujić | Thủ môn | Serbia |
| 98 | Enzo | Tiền đạo | Brazil |