New York City FC
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
New York City FC đang xếp thứ 16 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 33 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 9
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của New York City FC
New York City FC lấy Yankee Stadium ở Bronx làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ. Khán đài có 47.309 chỗ ngồi.
New York City FC đứng thứ mấy tại Nhà nghề Mỹ MLS?
Sau 27 vòng tại Nhà nghề Mỹ MLS, New York City FC có 33 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 9 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của New York City FC
Ba trận gần nhất của New York City FC: hoà Atlanta United 2-2, thua New York Red Bulls 0-1 và thắng Real Salt Lake 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của New York City FC
15 bàn của Nicolás Fernández đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ New York City FC. Anh ra sân 26 trận mùa 2026. Chừng ấy chiếm khoảng 37% số bàn của toàn đội.
New York City FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
New York City FC và LA Galaxy đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Orlando City SC, đội cần bù 1 điểm. Đội đầu bảng Nashville SC đang hơn 27 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của New York City FC
New York City FC ghi 26 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 21 bàn thua. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 15 bàn.
New York City FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 41 lần trước New York City FC mùa 2026. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Trận kế tiếp của New York City FC
Trận kế tiếp tại Nhà nghề Mỹ MLS, New York City FC gặp Chicago Fire trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matt Miazga | Hậu vệ | USA |
| 2 | Nico Cavallo | Hậu vệ | USA |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ | Australia |
| 6 | James Sands | Tiền vệ | USA |
| 7 | Nicolás Fernández | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Andrés Perea | Tiền vệ | USA |
| 9 | Bénie Traoré | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 10 | Maxi Moralez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Talles Magno | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Thiago Martins | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Kevin Pierre | Tiền vệ | USA |
| 16 | Alonso Martínez | Tiền đạo | Costa Rica |
| 17 | Hannes Wolf | Tiền vệ | Austria |
| 18 | Gregory Ranjitsingh | Thủ môn | Trinidad and Tobago |
| 20 | Luighi Hanri | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Aiden O'Neill | Tiền vệ | Australia |
| 22 | Kevin O'Toole | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Max Murray | Hậu vệ | USA |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ | Jamaica |
| 26 | Agustin Ojeda | Tiền vệ | Argentina |
| 27 | Cooper Flax | Tiền vệ | USA |
| 29 | Máximo Carrizo | Tiền vệ | USA |
| 30 | Tomás Romero | Thủ môn | El Salvador |
| 31 | Mac Learned | Thủ môn | USA |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ | USA |
| 34 | Raul Gustavo | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Mitja Ilenič | Hậu vệ | Slovenia |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ | USA |
| 45 | Kamran Acito | Hậu vệ | USA |
| 47 | Jacob Arroyave | Tiền vệ | USA |
| 49 | Matthew Freese | Thủ môn | USA |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ | USA |
| 71 | Peter Molinari | Tiền vệ | USA |
| 87 | Arnau Farnos | Tiền vệ | Spain |
| 88 | Malachi Jones | Tiền đạo | Sierra Leone |