
Tamás Nikitscher
Tiền vệ phòng ngự ·
Rio Ave
Tamás Nikitscher chuyển nhượng qua những CLB nào?
Tamás Nikitscher gia nhập Debreceni VSC II theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2018. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 770 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | Không công bố |
| 22/9/2020 | Debreceni VSC II | Debreceni EAC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Debreceni EAC | Debreceni VSC II | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2021 | Debreceni VSC II | — | Tự do |
| 18/1/2022 | — | Pécsi MFC | Tự do |
| 24/1/2023 | Pécsi MFC | Kecskemét TE | Không công bố |
| 29/1/2025 | Kecskemét TE | Real Valladolid | 600 nghìn EUR |
| 1/9/2025 | Real Valladolid | Rio Ave | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Tamás Nikitscher
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tamás Nikitscher là ngày 01/01/2018, khi anh rời Debreceni VSC U19 sang Debreceni VSC II — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Rio Ave, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Real Valladolid, phí 500 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 35 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo cho Rio Ave. Trong đội hình Rio Ave, anh khoác áo số 44, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 24/25 ở Real Valladolid tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. Anh cập bến Real Valladolid ngày 29/01/2025 từ Kecskemét TE theo mức phí 600 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Rio Ave là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 53 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 10 trận trong màu áo Hungary.
Tamás Nikitscher thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Tamás Nikitscher gia nhập Rio Ave ngày 01/09/2025. Trong đội, anh nhận áo số 44.
- Câu lạc bộ
- Rio Ave
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tamás Nikitscher
Tamás Nikitscher là tiền vệ mang quốc tịch Hungary và đang thuộc biên chế Rio Ave. Ràng buộc hợp đồng với Rio Ave kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 3/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Rio Ave
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Tamás Nikitscher
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Tamás Nikitscher ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 75 phút trên sân.
- 7 Trận
- 526 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,16 xA
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ Tamás Nikitscher các trận vừa qua
Tamás Nikitscher có 396 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,54.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Alverca | 1–0 | 69 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | CF Estrela Amadora | 3–3 | 68 | 0/0 | 6,4 |
| 06-09 | Santa Clara | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 28-08 | Sporting CP | 0–4 | 74 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Estoril Praia | 0–2 | 95 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Tamás Nikitscher qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tamás Nikitscher có tên trong danh sách thi đấu 53 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 53 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rio Ave | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1412 | 1 | 1 | 6,74 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 17 | 855 | 0 | 0 | 6,64 |
| Rio Ave | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 567 | 0 | 0 | 6,62 |
| Real Valladolid | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hungary | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 11 | 0 | 0 | 7,10 |
| Rio Ave | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 389 | 0 | 0 | 6,82 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Tamás Nikitscher
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Tamás Nikitscher có 10 trận trong màu áo Hungary.
Hungary 10 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tamás Nikitscher
- Tamás Nikitscher bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tamás Nikitscher 26 tuổi (sinh ngày 03/11/1999), cao 193 cm.
- Tamás Nikitscher có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Tamás Nikitscher ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Tamás Nikitscher đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tamás Nikitscher đang thuộc biên chế Rio Ave, mang áo số 44 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Rio Ave
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.