
Umut Meraş
Hậu vệ ·
Amed Sportif Faaliyetler
Chuyển nhượng và giá trị của Umut Meraş
Dữ liệu chuyển nhượng của Umut Meraş gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/9/2014 | Boluspor U21 | Boluspor | Không công bố |
| 31/8/2018 | Boluspor | Bursaspor | 525 nghìn EUR |
| 13/8/2019 | Bursaspor | Le Havre | 1,3 triệu EUR |
| 30/8/2021 | Le Havre | Beşiktaş JK | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Beşiktaş JK | Eyüpspor | Tự do |
| 14/7/2026 | Eyüpspor | Amed Sportif Faaliyetler | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Umut Meraş, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Umut Meraş bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Bursaspor, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Amed Sportif Faaliyetler, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ Eyüpspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 6 lần ra sân. Tại Amed Sportif Faaliyetler, anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 22/09/2014, khi anh chuyển từ Boluspor U21 sang Boluspor, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Bursaspor ngày 31/08/2018 từ Boluspor theo mức phí 525 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 30 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Beşiktaş JK đón anh ngày 30/08/2021 từ Le Havre theo mức phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 91 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo Le Havre, khi anh có 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 6 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 244 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Umut Meraş
Umut Meraş thi đấu cho Amed Sportif Faaliyetler tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Amed Sportif Faaliyetler
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Umut Meraş
Umut Meraş mang áo số 17 của Amed Sportif Faaliyetler và chơi ở vị trí hậu vệ. Ràng buộc hợp đồng với Amed Sportif Faaliyetler kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 20/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Amed Sportif Faaliyetler
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Umut Meraş thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Umut Meraş ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 69 phút.
- 6 Trận
- 413 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,08 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ Umut Meraş các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Umut Meraş tích luỹ 400 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,62 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Beşiktaş JK | 3–2 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Başakşehir FK | 5–0 | 92 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | Kasımpaşa | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 31-08 | Trabzonspor | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 24-08 | Kocaelispor | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Umut Meraş đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Umut Meraş trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở Bursaspor.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beşiktaş JK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1357 | 0 | 2 | 6,68 |
| Beşiktaş JK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 446 | 0 | 0 | 6,62 |
| Eyüpspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1838 | 0 | 2 | 6,62 |
| Eyüpspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1907 | 1 | 0 | 6,92 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 494 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bursaspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2348 | 2 | 0 | 6,77 |
| Beşiktaş JK | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 253 | 0 | 0 | 6,50 |
| Le Havre | 2019 | Hạng Hai Pháp | 22 | 1936 | 0 | 1 | 7,09 |
| Le Havre | 2020 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2654 | 1 | 1 | 6,87 |
| Le Havre | 2021 | Hạng Hai Pháp | 4 | 340 | 0 | 0 | 6,85 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 134 | 0 | 0 | 6,47 |
| Amed Sportif Faaliyetler | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amed Sportif Faaliyetler | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 330 | 0 | 0 | 6,58 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 204 | 0 | 1 | 6,73 |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 243 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,35 |
| Türkiye | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Umut Meraş
- Umut Meraş bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Umut Meraş 30 tuổi (sinh ngày 20/12/1995), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Umut Meraş mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Umut Meraş ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Umut Meraş đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Umut Meraş đang thuộc biên chế Amed Sportif Faaliyetler, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Amed Sportif Faaliyetler
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.