DC United
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS Bảng Eastern Conference
DC United đang xếp thứ 11 trên tổng 15 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 30 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 12
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
DC United: quốc gia, giải đấu và sân nhà
DC United lấy Audi Field ở Washington, District of Columbia làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là UNI. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 20.621 vé.
DC United xếp hạng ra sao?
DC United giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Cụ thể là 6 thắng, 12 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
DC United đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, DC United nằm giữa FC Cincinnati và Toronto FC. Cách biệt với Nashville SC là 30 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 15 đội.
DC United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công DC United đứng thứ 12 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Đối thủ kế tiếp của DC United
Lịch đấu đưa DC United tới cuộc chạm trán Columbus Crew ngày 1/11/2026. Đội còn 33 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Johnson | Goalkeeper | |
| 2 | K. Nono | Defender | |
| 3 | L. Bartlett | Defender | |
| 4 | M. Peltola | Defender | |
| 5 | S. Hefti | Defender | |
| 6 | K. Kurokawa | Defender | |
| 7 | Peglow | Midfielder | |
| 8 | J. Stroud | Midfielder | |
| 9 | T. Baribo | Attacker | |
| 11 | L. Munteanu | Attacker | |
| 13 | S. Nealis | Defender | |
| 15 | K. Rowles | Defender | |
| 20 | Grant Leveille | Goalkeeper | |
| 21 | A. Dozzell | Midfielder | |
| 22 | A. Herrera | Defender | |
| 22 | N. Ordaz | Attacker | |
| 23 | B. Servania | Midfielder | |
| 25 | J. Hopkins | Attacker | |
| 26 | A. Bono | Goalkeeper | |
| 27 | Nikola Markovic | Defender | |
| 32 | O. Avilez | Attacker | |
| 40 | K. Castillo | Midfielder | |
| 48 | Gavin Turner | Midfielder | |
| 77 | Hosei Kijima | Midfielder |