New England Revolution
USA
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
New England Revolution đang xếp thứ 4 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 46 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của New England Revolution
Hai vòng vừa rồi, New England Revolution thắng Orlando City SC 4-2 và thắng Chicago Fire 2-1. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
New England Revolution xếp hạng ra sao?
New England Revolution đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 4 hoà và 8 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của New England Revolution
Cán cân bàn thắng bại của New England Revolution đang là +12. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
New England Revolution chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà New England Revolution thắng 9 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 13 bàn thua. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 20 bàn.
Giới thiệu New England Revolution
New England Revolution là một đội bóng Mỹ. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ. Sân đón được 66.829 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của New England Revolution với nhóm trên và nhóm dưới
New England Revolution bằng điểm Inter Miami CF và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Nashville SC đang hơn 11 điểm. Bảng đấu có tất cả 30 đội.
Người ghi bàn nhiều nhất New England Revolution mùa 2026
Chân sút chủ lực của New England Revolution là Carles Gil, tác giả của 12 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 27%. Anh cũng dọn cỗ 4 lần cho đồng đội.
Lịch thi đấu sắp tới của New England Revolution
New England Revolution sẽ làm khách của Real Salt Lake vào ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Hậu vệ | Mali |
| 4 | Tanner Beason | Hậu vệ | USA |
| 7 | Griffin Yow | Tiền vệ | USA |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ | USA |
| 9 | Leonardo Campana | Tiền đạo | Ecuador |
| 10 | Carles Gil | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Jack Harrison | Tiền đạo | England |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ | Israel |
| 14 | Tylon Smith | Hậu vệ | South Africa |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ | USA |
| 15 | Cody Baker | Hậu vệ | USA |
| 16 | Dániel Gazdag | Tiền đạo | Hungary |
| 17 | Marcos Zambrano | Tiền đạo | USA |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ | USA |
| 22 | Ethan Kohler | Hậu vệ | USA |
| 23 | William Sands | Hậu vệ | USA |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ | USA |
| 27 | Wilson Harris | Tiền đạo | USA |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | USA |
| 33 | Donovan Parisian | Thủ môn | Armenia |
| 41 | Luca Langoni | Tiền đạo | Argentina |
| 65 | Judah Siqueira | Tiền vệ | USA |
| 66 | Joshua Wynder | Hậu vệ | USA |
| 73 | JD Gunn | Thủ môn | Panama |
| 77 | Diego Fagúndez | Tiền vệ | Uruguay |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ | Nigeria |
| 88 | Andrew Farrell | Hậu vệ | USA |
| 99 | Dor Turgeman | Tiền đạo | Israel |