Chicago Fire vs New England Revolution
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Matt Turner New England Revolution
- 8,4 Dor Turgeman New England Revolution
- 8,0 Philip Zinckernagel Chicago Fire
Thông tin trận
Nhìn lại trận Chicago Fire vs New England Revolution
Kết quả 2-1 nghiêng về New England Revolution đi ngược hẳn đánh giá trước trận dành cho Chicago Fire. Trận đấu diễn ra trên sân Soldier Field ở Chicago. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-1.
Chicago Fire vs New England Revolution: những chỉ số đáng đọc
Chicago Fire hưởng 13 quả phạt góc, New England Revolution có 0. Trọng tài rút 4 thẻ vàng. Chicago Fire kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Lịch sử đối đầu Chicago Fire và New England Revolution
Lần gặp trước đó, New England Revolution thắng 2-1. Chicago Fire ghi 77 bàn qua các lần gặp, New England Revolution ghi 60.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Chicago Fire có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất. New England Revolution thắng New York City FC 2-1 ở lần ra sân liền trước. Chicago Fire hoà Inter Miami CF 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Ai chơi hay nhất trận Chicago Fire vs New England Revolution?
Người hay nhất trận là một thủ môn: Matt Turner với 5 pha cứu thua. 9 cú dứt điểm của Philip Zinckernagel đều chưa đi tới đích cuối cùng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên New England Revolution đã khác.
Ai ghi bàn trong trận Chicago Fire gặp New England Revolution?
Các bàn thắng trải từ phút 39 tới phút 62. Hiệp một có 1 trong tổng số 3 bàn.
Chicago Fire và New England Revolution đứng ở đâu sau trận?
Ba điểm này giữ New England Revolution ở vị trí thứ 4 với 46 điểm. Bảng đấu gồm 30 đội. Quỹ điểm của Chicago Fire là 39 sau 25 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Chicago Fire vs New England Revolution
Bàn thứ hai của trận thuộc về New England Revolution ở phút 47.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 2.50 |
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.44 (kèo giảm) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.43 (kèo tăng) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.43 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.47 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 11 | 1.42 (kèo tăng) | 2.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.46 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.43 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.44 | 2.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.60 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 7.10 (kèo giảm) | 1.05 |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.10 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.15 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.70 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.80 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 5.70 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.50 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.58 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.98 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.95 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.20 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.22 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.95 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.20 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.22 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.50 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.22 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.98 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.92 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.10 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.85 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.55 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.80 (kèo tăng) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.88 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.77 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 | 1.75 |
| Nhà cái 2 | 2.12 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.30 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.12 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.62 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.95 |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.05 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.97 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.93 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.95 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.94 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 | 2.30 |
| Nhà cái 2 | 1.76 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.65 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.73 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.05 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 | 2.88 |
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo tăng) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.54 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.42 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.39 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.23 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.23 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.23 | 4.05 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.12 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.12 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.63 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.11 | 6.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.13 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.09 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.40 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.49 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 A. Gutman -
17 R. Lod -
7 M. Haile-Selassie -
19 J. Bamba -
44 J. Cohen -
2 L. Barroso -
37 R. Turdean -
29 D. Poreba -
22 M. Pineda
-
66 J. Wynder -
7 G. Yow -
12 I. Feingold -
15 C. Baker -
27 W. Harris -
73 J. Gunn -
65 J. Siqueira -
77 D. Fagúndez -
41 L. Langoni
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Chicago Fire
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Chris Brady TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 |
| 3 Jack Elliott C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 69/75 | 0 | 1 |
| 32 Noah Allen HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 50/59 | 0 | 2 |
| 24 Jonathan Dean HV | 55' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 0 |
| 5 Samuel Rogers HV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 0 | 0 |
| 15 Andrew Gutman HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 1 | 1 |
| 11 Philip Zinckernagel TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 2/9 | 25/32 | 4 | 2 |
| 42 Dje Tah D'Avilla TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 62/67 | 1 | 1 |
| 35 Sergio Oregel TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 65/70 | 4 | 0 |
| 18 Johan Gomez TV | 55' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 0 |
| 12 Puso Dithejane TV | 55' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 |
| 7 Maren Haile-Selassie TV DB | 35' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 23/26 | 5 | 0 |
| 17 Robin Lod TV DB | 35' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 15/20 | 2 | 0 |
| 9 Robert Lewandowski TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 13/15 | 1 | 0 |
| 19 Jonathan Bamba TĐ DB | 35' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 28/29 | 1 | 0 |
New England Revolution
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Matt Turner TM | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 0 | 5 |
| 8 Matt Polster HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Ethan Kohler HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 46/50 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Mamadou Fofana HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 0 | 2 | 0 |
| 23 William Sands HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 66 Joshua Wynder HV DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Ilay Feingold HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Cody Baker HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Brooklyn Raines TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Carles Gil C TV | 88' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 42/50 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jackson Yueill TV | 69' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 18/22 | 4 | 1 | 0 |
| 25 Peyton Miller TĐ | 88' | 6,6 | 1 | 0 | 1/2 | 13/17 | 0 | 4 | 0 |
| 99 Dor Turgeman TĐ | 81' | 8,4 | 1 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Dániel Gazdag TĐ | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Griffin Yow TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Wilson Harris TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (49 trận)
- 14/09/2026 Chicago Fire 1-2 New England Revolution
- 19/10/2025 New England Revolution 2-2 Chicago Fire
- 07/09/2025 Chicago Fire 3-2 New England Revolution
- 05/05/2024 Chicago Fire 0-1 New England Revolution
- 24/03/2024 New England Revolution 1-1 Chicago Fire
- 24/09/2023 Chicago Fire 2-2 New England Revolution
- 28/05/2023 New England Revolution 3-3 Chicago Fire
- 10/10/2022 Chicago Fire 1-1 New England Revolution
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.