Chicago Fire
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Chicago Fire đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 13 bàn.
Vị trí của Chicago Fire mùa 2026
Chicago Fire mới có 39 điểm sau 25 vòng tại Nhà nghề Mỹ MLS. Bảng có 30 đội tranh tài. Đội có 11 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Chicago Fire đang bám đuổi những ai?
Chicago Fire kém Los Angeles FC ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Philadelphia Union bám sát với khoảng cách 3 điểm. Cách biệt với Nashville SC là 18 điểm.
Chicago Fire trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Chicago Fire 7 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 22 bàn ghi và 14 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 23 bàn và nhận 24 bàn.
Chicago Fire: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Chicago Fire góp mặt tại Nhà nghề Mỹ MLS mùa 2026. Khán đài có 61.500 chỗ ngồi. Công trình đi vào hoạt động năm 1924.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Chicago Fire
Chân sút chủ lực của Chicago Fire là Maren Haile-Selassie, tác giả của 8 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 4 đường kiến tạo. Chân sút này có 25 lần được đăng ký thi đấu.
Sức mạnh ghi bàn của Chicago Fire
Số bàn thua của Chicago Fire dừng ở 38 sau 25 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Đội đang có hiệu số +7.
Lịch thi đấu sắp tới của Chicago Fire
Ngày 27/9/2026, Chicago Fire bước vào cuộc đấu với Charlotte FC. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | USA |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ | Portugal |
| 3 | Jack Elliott | Hậu vệ | England |
| 4 | Mbekezeli Mbokazi | Hậu vệ | South Africa |
| 5 | Samuel Rogers | Hậu vệ | USA |
| 6 | Anton Salétros | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ | Switzerland |
| 8 | Chris Mueller | Tiền đạo | USA |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo | Poland |
| 10 | André Franco | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Philip Zinckernagel | Tiền đạo | Denmark |
| 12 | Puso Dithejane | Tiền vệ | South Africa |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ | USA |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Johan Gomez | Tiền đạo | USA |
| 19 | Jonathan Bamba | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 22 | Mauricio Pineda | Tiền vệ | USA |
| 23 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 24 | Jonathan Dean | Hậu vệ | USA |
| 25 | Andreas Hanche Olsen | Hậu vệ | Norway |
| 25 | Jeff Gal | Thủ môn | Sweden |
| 28 | Dean Boltz | Tiền đạo | USA |
| 29 | David Poreba | Tiền vệ | Poland |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ | Greece |
| 35 | Sergio Oregel | Tiền vệ | USA |
| 37 | Robert Turdean | Tiền vệ | USA |
| 42 | Dje Tah D'Avilla | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 44 | Josh Cohen | Thủ môn | USA |