
Jonathan Bamba
Tiền đạo cánh trái ·
Chicago Fire
Jonathan Bamba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Jonathan Bamba là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Chicago Fire. Ngày chuyển đến Chicago Fire trong hồ sơ là 31/01/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Chicago Fire
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jonathan Bamba mùa 2026
18 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Jonathan Bamba 2 bàn sau 1176 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93.
- 18 Trận
- 1176 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 4,32 xG
- 2,69 xA
- 32 Sút
- 21 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Jonathan Bamba
Cao 175 cm, Jonathan Bamba là tiền đạo người Bờ Biển Ngà của Chicago Fire. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái. Hồ sơ ghi Jonathan Bamba chào đời ngày 26/03/1996, tức 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 26/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Chicago Fire
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Jonathan Bamba các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Jonathan Bamba thi đấu 228 phút, trung bình 46 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,74 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Nashville SC | 3–0 | 28 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | New England Revolution | 1–2 | 35 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | Seattle Sounders FC | 2–2 | 17 | 0/0 | 6,9 |
| 22-08 | New York Red Bulls | 1–1 | 87 | 0/0 | 6,2 |
| 19-08 | Orlando City SC | 1–2 | 61 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp Jonathan Bamba theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jonathan Bamba là 14/15 tại Saint-Étienne. Tổng cộng anh ghi 55 bàn qua 406 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Lille chiếm 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 16/17 | VĐQG Bỉ | 10 | 0 | 2 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,65 |
| Lille | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 576 | 1 | 0 | 6,79 |
| Lille | 2022 | Ligue 1 | 34 | 2789 | 6 | 7 | 6,84 |
| Lille | 2021 | Ligue 1 | 31 | 2437 | 1 | 3 | 6,73 |
| Lille | 2020 | Ligue 1 | 38 | 2992 | 6 | 9 | 6,94 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 27 | 1941 | 1 | 4 | 6,82 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 38 | 3011 | 13 | 3 | 6,91 |
| Saint-Étienne | 2017 | Ligue 1 | 36 | 2570 | 7 | 8 | 6,98 |
| Angers | 2016 | Ligue 1 | 18 | 834 | 3 | 2 | 6,81 |
| Saint-Étienne | 2015 | Ligue 1 | 9 | 293 | 1 | 0 | 6,52 |
| Saint-Étienne | 2014 | Ligue 1 | 10 | 15 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 24/25 | La Liga | 16 | 814 | 0 | 1 | 6,84 |
| Celta Vigo | 23/24 | La Liga | 30 | 1993 | 3 | 2 | 7,00 |
| Lille | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 469 | 0 | 0 | 7,12 |
| Lille | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 289 | 0 | 2 | 6,90 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 94 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paris FC | 2015 | Hạng Hai Pháp | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chicago Fire | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 37 | 2730 | 6 | 5 | 7,02 |
| Chicago Fire | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 1176 | 2 | 2 | 6,93 |
| Chicago Fire | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,73 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,55 |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Celta Vigo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 2 | 0 | 8,80 |
| Celta Vigo | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 66 | 1 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Jonathan Bamba qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jonathan Bamba thuộc biên chế Chicago Fire, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 6 câu lạc bộ khác. Anh đến Chicago Fire ngày 31/01/2025 từ Celta Vigo, phí 3,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 18 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 7 kiến tạo qua 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chicago Fire. Tại Chicago Fire, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ Saint-Étienne U19 chuyển tới AS Saint-Étienne 2, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Saint-Étienne tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2015, anh từ AS Saint-Étienne 2 chuyển tới Saint-Étienne. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 63 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo Saint-Étienne. Lille đón anh ngày 02/07/2018 từ Saint-Étienne theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 bàn và 29 kiến tạo sau 196 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Ligue 1 trong màu áo Lille, khi anh có 13 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2015 tại Ligue 1 cùng Saint-Étienne, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 55 bàn cùng 49 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 406 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Jonathan Bamba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Jonathan Bamba, gần nhất là từ Saint-Étienne U19 sang AS Saint-Étienne 2 ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Saint-Étienne U19 | AS Saint-Étienne 2 | Không công bố |
| 1/7/2015 | AS Saint-Étienne 2 | Saint-Étienne | Không công bố |
| 18/1/2016 | Saint-Étienne | Paris FC | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Paris FC | Saint-Étienne | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2016 | Saint-Étienne | Sint-Truidense VV | Cho mượn |
| 3/1/2017 | Sint-Truidense VV | Saint-Étienne | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2017 | Saint-Étienne | Angers | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Angers | Saint-Étienne | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2018 | Saint-Étienne | Lille | Tự do |
| 18/7/2023 | Lille | Celta Vigo | Tự do |
| 31/1/2025 | Celta Vigo | Chicago Fire | 3,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jonathan Bamba
- Jonathan Bamba ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Jonathan Bamba ghi 2 bàn sau 18 trận và có 2 kiến tạo.
- Jonathan Bamba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jonathan Bamba hiện khoác áo Chicago Fire, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jonathan Bamba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jonathan Bamba 30 tuổi (sinh ngày 26/03/1996), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Chicago Fire
Cập nhật lần cuối: 20:11 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.