
Mamadou Fofana
Hậu vệ ·
New England Revolution
Mamadou Fofana thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Mamadou Fofana là hậu vệ trong danh sách đăng ký của New England Revolution. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. New England Revolution hiện thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- New England Revolution
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mamadou Fofana
Mamadou Fofana đã chơi 25 trận với 2274 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. Mùa này anh tích luỹ 0,61 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng.
- 25 Trận
- 2274 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,61 xG
- 0,95 xA
- 4 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 7,11 Điểm trung bình
Tiểu sử Mamadou Fofana
Sinh ngày 21/01/1998, Mamadou Fofana là hậu vệ và hiện thuộc New England Revolution. Hợp đồng với New England Revolution được ghi nhận đến 31/12/2027. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mali.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- New England Revolution
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Mamadou Fofana qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Mamadou Fofana 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Orlando City SC | 4–2 | 101 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Chicago Fire | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 10-09 | New York City FC | 1–2 | 97 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | LA Galaxy | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Columbus Crew | 1–3 | 90 | 0/1 | 7,6 |
Sự nghiệp Mamadou Fofana theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mamadou Fofana có tên trong danh sách thi đấu 319 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 319 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Alanyaspor.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Alanyaspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1307 | 0 | 0 | 6,64 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Metz | 2021 | Ligue 1 | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
| Metz | 2020 | Ligue 1 | 37 | 1068 | 0 | 0 | 6,56 |
| Metz | 2019 | Ligue 1 | 28 | 1587 | 0 | 0 | 6,79 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 32 | 0 | 0 | 6,30 |
| Metz | 2018 | Hạng Hai Pháp | 38 | 2571 | 0 | 1 | 7,02 |
| Amiens SC | 2021 | Hạng Hai Pháp | 32 | 2611 | 0 | 1 | 6,93 |
| Amiens SC | 2022 | Hạng Hai Pháp | 35 | 3139 | 0 | 0 | 7,07 |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2950 | 0 | 0 | 6,95 |
| Amiens SC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 14 | 1193 | 0 | 0 | 6,82 |
| New England Revolution | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2576 | 0 | 1 | 6,96 |
| New England Revolution | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 2274 | 1 | 1 | 7,11 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 540 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Metz | — | Coupe de France | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 96 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mamadou Fofana: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Mamadou Fofana trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới New England Revolution ở chặng gần nhất. Anh đến New England Revolution ngày 31/01/2025 từ Amiens SC theo mức phí 1,7 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có 25 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 56 trận có tên trong danh sách thi đấu cho New England Revolution. Trong đội hình New England Revolution, anh khoác áo số 2, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 22/01/2016, khi anh đầu quân cho Alanyaspor, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Alanyaspor, dữ liệu ghi cho anh 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 17/18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Alanyaspor, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Amiens SC ngày 12/08/2021 từ Metz với phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 117 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 47 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở New England Revolution là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn và 4 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 319 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Mamadou Fofana
Giá trị chuyển nhượng của Mamadou Fofana được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,2 triệu EUR khi đang ở New England Revolution (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Amiens SC với 2,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2016 | — | Alanyaspor | 150 nghìn EUR |
| 31/1/2017 | Alanyaspor | Bandırmaspor | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Bandırmaspor | Alanyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2018 | Alanyaspor | Metz | 500 nghìn EUR |
| 12/8/2021 | Metz | Amiens SC | 2,0 triệu EUR |
| 31/1/2025 | Amiens SC | New England Revolution | 1,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mamadou Fofana ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mamadou Fofana có 47 trận cho Mali.
Mali 47 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Fofana
- Mamadou Fofana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Fofana 28 tuổi (sinh ngày 21/01/1998), cao 187 cm.
- Mamadou Fofana có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Mamadou Fofana ra sân 25 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Mamadou Fofana đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- New England Revolution là CLB hiện tại của Mamadou Fofana, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu New England Revolution
Cập nhật lần cuối: 20:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.