Đội tuyển Estonia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng UEFA Nations League Bảng 4
Estonia đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội tại UEFA Nations League, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Estonia là đội bóng nước nào?
A. Le Coq Arena, sân nhà của Estonia, chứa được 14.405 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EST. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 14.405 vé.
Thành tích mùa 20/21 của Estonia
Estonia đang đứng thứ 4 trong số 5 đội. Thành tích mùa 20/21 là 1 thắng, 1 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm.
Estonia đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Estonia nằm giữa Israel và Moldova. Đội đầu bảng Na Uy đang hơn 20 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 5 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Estonia
Cán cân bàn thắng bại của Estonia đang là −13. Đội đang có hiệu số −13.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Sander Alamaa | Tiền đạo |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ |
| 3 | Maksim Paskotši | Hậu vệ |
| 3 | Mihhail Kolobov | Hậu vệ |
| 4 | Mattias Käit | Tiền vệ |
| 4 | Kristofer Käit | Tiền vệ |
| 5 | Rocco Shein | Tiền vệ |
| 5 | Erko Tõugjas | Hậu vệ |
| 6 | Rasmus Peetson | Hậu vệ |
| 7 | Robi Saarma | Tiền vệ |
| 8 | Henri Anier | Tiền đạo |
| 8 | Markus Soomets | Tiền vệ |
| 9 | Karel Mustmaa | Tiền đạo |
| 9 | I. Yakovlev | Tiền đạo |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền đạo |
| 11 | Mark Lepik | Tiền đạo |
| 12 | Matvei Igonen | Thủ môn |
| 12 | Henri Perk | Thủ môn |
| 13 | Joseph Saliste | Hậu vệ |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo |
| 15 | Maksimilian Skvortsov | Tiền vệ |
| 16 | Alex Tamm | Tiền đạo |
| 16 | Tony Varjund | Tiền đạo |
| 17 | Vladislav Kreida | Tiền vệ |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ |
| 18 | Karol Mets | Hậu vệ |
| 18 | Tanel Tammik | Hậu vệ |
| 19 | Michael Schjønning-Larsen | Hậu vệ |
| 19 | Kristo Hussar | Hậu vệ |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ |
| 21 | Mattias Männilaan | Tiền đạo |
| 22 | Kaur Kivila | Thủ môn |
| 22 | Karl Vallner | Thủ môn |
| 23 | Frank Liivak | Tiền vệ |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Tiền vệ |