Randers FC
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
Randers FC đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Randers FC là đội bóng nước nào?
Randers FC lấy Cepheus Park Randers ở Randers làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là RAN. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ.
Randers FC xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Randers FC có 10 điểm. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Randers FC đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Randers FC nằm giữa Silkeborg và Odense. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Cách biệt với FC Copenhagen là 14 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Randers FC
Hàng công Randers FC đứng thứ 9 với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Randers FC gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Randers FC tới cuộc chạm trán AC Horsens ngày 17/10/2026. Đội còn 18 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Paul Izzo | Thủ môn | Australia |
| 2 | L. Lissens | Hậu vệ | |
| 3 | D. Høegh | Hậu vệ | |
| 4 | W. Dammers | Hậu vệ | |
| 5 | O. Jones | Hậu vệ | |
| 6 | J. Björkengren | Tiền vệ | |
| 7 | M. Themsen | Tiền vệ | |
| 8 | L. Pedersen | Tiền vệ | |
| 10 | Warren Caddy | Tiền đạo | France |
| 11 | E. Mahmoud | Tiền vệ | |
| 14 | Frederik Lauenborg | Tiền vệ | Denmark |
| 15 | M. Sjølstad | Tiền vệ | |
| 17 | Mathias Greve | Tiền vệ | Denmark |
| 21 | A. Henriksson | Tiền vệ | |
| 22 | M. Demirci | Thủ môn | |
| 23 | Benjamin Örn | Hậu vệ | |
| 24 | S. Hansen | Hậu vệ | |
| 25 | O. Seck | Tiền vệ | |
| 26 | H. Hoyrup | Tiền vệ | |
| 27 | N. Hopland | Hậu vệ | |
| 29 | S. Stuker | Hậu vệ | |
| 30 | M. Sankoh | Tiền đạo | |
| 31 | F. Sommer | Hậu vệ | |
| 32 | Jannich Storch | Thủ môn | Denmark |
| 33 | C. Edudzi | Tiền đạo | |
| 36 | A. Camara | Tiền đạo | |
| 44 | Nikolas Dyhr | Hậu vệ | Denmark |
| 53 | M. Nielsen | Tiền vệ | |
| 54 | G. Noroxe | Hậu vệ | |
| 55 | H. Leal | Tiền đạo | |
| 56 | O. Sandris | Tiền vệ | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo | Denmark |