Vancouver Whitecaps
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Western Conference
Vancouver Whitecaps đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 50 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 59
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- +33
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Takaoka | Thủ môn | |
| 2 | M. Laborda | Hậu vệ | |
| 3 | S. Adekugbe | Hậu vệ | |
| 4 | R. Veselinović | Hậu vệ | |
| 6 | R. Priso | Hậu vệ | |
| 7 | Cheikh Sabaly | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | O. Larraz | Tiền vệ | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Tiền vệ | USA |
| 13 | Thomas Müller | Tiền vệ | Germany |
| 14 | Bruno Steven Caicedo Quiñonez | Tiền đạo | |
| 15 | S. Ramíirez | Tiền vệ | |
| 17 | K. Cabrera | Tiền vệ | |
| 18 | É. Ocampo | Hậu vệ | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo | Canada |
| 20 | Adrián Cubas | Tiền vệ | Paraguay |
| 20 | K. Poku | Tiền đạo | |
| 23 | A. Cvetković | Tiền vệ | |
| 24 | B. White | Tiền đạo | |
| 25 | R. Gauld | Tiền vệ | |
| 28 | T. Johnson | Hậu vệ | |
| 29 | M. Gherasimencov | Hậu vệ | |
| 30 | A. Zendejas | Thủ môn | |
| 32 | I. Boehmer | Thủ môn | |
| 33 | T. Blackmon | Hậu vệ | |
| 41 | N. Djordjevic | Hậu vệ | |
| 43 | Trevor Wright | Hậu vệ | |
| 48 | M. Garnette | Tiền đạo | |
| 59 | J. Badwal | Tiền vệ | |
| 63 | Johnny Selemani | Tiền đạo | |
| 70 | Rui Modesto | Tiền vệ | |
| 74 | D. Ittycheria | Tiền đạo | |
| 77 | Y. Diaby | Tiền vệ |